mislabels products
nhãn sai sản phẩm
mislabels items
nhãn sai hàng hóa
mislabels data
nhãn sai dữ liệu
mislabels information
nhãn sai thông tin
mislabels categories
nhãn sai danh mục
mislabels shipments
nhãn sai lô hàng
mislabels documents
nhãn sai tài liệu
mislabels files
nhãn sai tệp tin
mislabels entries
nhãn sai mục nhập
mislabels records
nhãn sai bản ghi
sometimes, companies mislabels their products to boost sales.
đôi khi, các công ty gắn nhãn sai sản phẩm của họ để tăng doanh số.
the report mislabels several key figures, leading to confusion.
báo cáo gắn nhãn sai một số con số quan trọng, dẫn đến nhầm lẫn.
when data is mislabels, it can skew the results of the analysis.
khi dữ liệu bị gắn nhãn sai, nó có thể làm sai lệch kết quả phân tích.
mislabels on food packages can cause serious health issues.
việc gắn nhãn sai trên bao bì thực phẩm có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
she often mislabels her files, making it hard to find them later.
cô ấy thường xuyên gắn nhãn sai các tệp của mình, khiến việc tìm kiếm chúng sau này trở nên khó khăn.
the museum mislabels some artifacts, which misleads visitors.
bảo tàng gắn nhãn sai một số hiện vật, khiến du khách hiểu lầm.
it's crucial to avoid mislabels in scientific research.
rất quan trọng để tránh gắn nhãn sai trong nghiên cứu khoa học.
mislabels in shipping can lead to lost packages.
việc gắn nhãn sai trong quá trình vận chuyển có thể dẫn đến việc mất các gói hàng.
he realized he often mislabels his emotions in conversations.
anh ta nhận ra rằng anh ta thường xuyên gắn nhãn sai cảm xúc của mình trong cuộc trò chuyện.
mislabels can create legal issues for businesses.
việc gắn nhãn sai có thể gây ra các vấn đề pháp lý cho các doanh nghiệp.
mislabels products
nhãn sai sản phẩm
mislabels items
nhãn sai hàng hóa
mislabels data
nhãn sai dữ liệu
mislabels information
nhãn sai thông tin
mislabels categories
nhãn sai danh mục
mislabels shipments
nhãn sai lô hàng
mislabels documents
nhãn sai tài liệu
mislabels files
nhãn sai tệp tin
mislabels entries
nhãn sai mục nhập
mislabels records
nhãn sai bản ghi
sometimes, companies mislabels their products to boost sales.
đôi khi, các công ty gắn nhãn sai sản phẩm của họ để tăng doanh số.
the report mislabels several key figures, leading to confusion.
báo cáo gắn nhãn sai một số con số quan trọng, dẫn đến nhầm lẫn.
when data is mislabels, it can skew the results of the analysis.
khi dữ liệu bị gắn nhãn sai, nó có thể làm sai lệch kết quả phân tích.
mislabels on food packages can cause serious health issues.
việc gắn nhãn sai trên bao bì thực phẩm có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
she often mislabels her files, making it hard to find them later.
cô ấy thường xuyên gắn nhãn sai các tệp của mình, khiến việc tìm kiếm chúng sau này trở nên khó khăn.
the museum mislabels some artifacts, which misleads visitors.
bảo tàng gắn nhãn sai một số hiện vật, khiến du khách hiểu lầm.
it's crucial to avoid mislabels in scientific research.
rất quan trọng để tránh gắn nhãn sai trong nghiên cứu khoa học.
mislabels in shipping can lead to lost packages.
việc gắn nhãn sai trong quá trình vận chuyển có thể dẫn đến việc mất các gói hàng.
he realized he often mislabels his emotions in conversations.
anh ta nhận ra rằng anh ta thường xuyên gắn nhãn sai cảm xúc của mình trong cuộc trò chuyện.
mislabels can create legal issues for businesses.
việc gắn nhãn sai có thể gây ra các vấn đề pháp lý cho các doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay