mitered corner
góc bo tròn
mitered joint
khớp bo tròn
mitered edge
đầu rãnh
mitered frame
khung rãnh
mitered cut
cắt bo tròn
mitered seam
đường may bo tròn
mitered trim
viền bo tròn
mitered profile
hình профиль bo tròn
mitered piece
mảnh bo tròn
mitered design
thiết kế bo tròn
the mitered corners of the frame give it a polished look.
những góc cắt xéo của khung tạo cho nó vẻ ngoài bóng bẩy.
we used mitered joints to enhance the strength of the table.
chúng tôi đã sử dụng các khớp cắt xéo để tăng cường độ chắc chắn của chiếc bàn.
she carefully cut the mitered edges to ensure a perfect fit.
cô ấy cẩn thận cắt các mép cắt xéo để đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.
the mitered design adds elegance to the cabinetry.
thiết kế cắt xéo thêm sự thanh lịch cho tủ bếp.
he learned how to create mitered frames in his woodworking class.
anh ấy đã học cách tạo khung cắt xéo trong lớp học làm mộc của mình.
the architect specified mitered tiles for the bathroom renovation.
kiến trúc sư đã chỉ định các viên gạch cắt xéo để cải tạo phòng tắm.
they chose mitered edges for the new countertops.
họ đã chọn các mép cắt xéo cho mặt bàn mới.
the picture was beautifully framed with mitered edges.
bức tranh được đóng khung một cách đẹp mắt với các mép cắt xéo.
using mitered cuts can greatly improve the aesthetics of your project.
việc sử dụng các đường cắt cắt xéo có thể cải thiện đáng kể tính thẩm mỹ của dự án của bạn.
he prefers mitered seams for a clean finish on his quilts.
anh ấy thích các đường nối cắt xéo để có vẻ ngoài sạch sẽ trên các tấm chăn của mình.
mitered corner
góc bo tròn
mitered joint
khớp bo tròn
mitered edge
đầu rãnh
mitered frame
khung rãnh
mitered cut
cắt bo tròn
mitered seam
đường may bo tròn
mitered trim
viền bo tròn
mitered profile
hình профиль bo tròn
mitered piece
mảnh bo tròn
mitered design
thiết kế bo tròn
the mitered corners of the frame give it a polished look.
những góc cắt xéo của khung tạo cho nó vẻ ngoài bóng bẩy.
we used mitered joints to enhance the strength of the table.
chúng tôi đã sử dụng các khớp cắt xéo để tăng cường độ chắc chắn của chiếc bàn.
she carefully cut the mitered edges to ensure a perfect fit.
cô ấy cẩn thận cắt các mép cắt xéo để đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.
the mitered design adds elegance to the cabinetry.
thiết kế cắt xéo thêm sự thanh lịch cho tủ bếp.
he learned how to create mitered frames in his woodworking class.
anh ấy đã học cách tạo khung cắt xéo trong lớp học làm mộc của mình.
the architect specified mitered tiles for the bathroom renovation.
kiến trúc sư đã chỉ định các viên gạch cắt xéo để cải tạo phòng tắm.
they chose mitered edges for the new countertops.
họ đã chọn các mép cắt xéo cho mặt bàn mới.
the picture was beautifully framed with mitered edges.
bức tranh được đóng khung một cách đẹp mắt với các mép cắt xéo.
using mitered cuts can greatly improve the aesthetics of your project.
việc sử dụng các đường cắt cắt xéo có thể cải thiện đáng kể tính thẩm mỹ của dự án của bạn.
he prefers mitered seams for a clean finish on his quilts.
anh ấy thích các đường nối cắt xéo để có vẻ ngoài sạch sẽ trên các tấm chăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay