mixed-marriage

[Mỹ]/[ˈmɪkst ˈmærɪdʒ]/
[Anh]/[ˈmɪkst ˈmærɪdʒ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cuộc hôn nhân giữa một người thuộc một nhóm văn hóa hoặc chủng tộc này và một người thuộc nhóm văn hóa hoặc chủng tộc khác; Một cuộc hôn nhân liên văn hóa; Một cuộc hôn nhân có các bạn đời thuộc các chủng tộc hoặc nhóm sắc tộc khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

a mixed-marriage

Vietnamese_translation

mixed-marriage couple

Vietnamese_translation

considering mixed-marriage

Vietnamese_translation

experienced mixed-marriage

Vietnamese_translation

mixed-marriage challenges

Vietnamese_translation

supporting mixed-marriage

Vietnamese_translation

mixed-marriage families

Vietnamese_translation

avoided mixed-marriage

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the rise in mixed-marriage rates reflects changing social attitudes.

Tỷ lệ hôn nhân đa văn hóa tăng lên phản ánh sự thay đổi trong thái độ xã hội.

they faced challenges navigating cultural differences in their mixed-marriage.

Họ phải đối mặt với những thách thức trong việc vượt qua những khác biệt văn hóa trong hôn nhân đa văn hóa của họ.

a successful mixed-marriage requires open communication and understanding.

Một hôn nhân đa văn hóa thành công đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và sự thấu hiểu.

the children of a mixed-marriage often learn multiple languages.

Con cái của những cuộc hôn nhân đa văn hóa thường học nhiều ngôn ngữ.

some families experience prejudice due to their mixed-marriage background.

Một số gia đình trải qua sự phân biệt đối xử do nền tảng hôn nhân đa văn hóa của họ.

the government provides support for families in mixed-marriage situations.

Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các gia đình trong tình huống hôn nhân đa văn hóa.

she was proud of her parents' enduring mixed-marriage despite obstacles.

Cô tự hào về hôn nhân đa văn hóa bền bỉ của cha mẹ cô bất chấp những trở ngại.

the film explores the complexities of a cross-cultural mixed-marriage.

Bộ phim khám phá những phức tạp của hôn nhân đa văn hóa vượt qua ranh giới văn hóa.

he chose his partner regardless of the potential difficulties of a mixed-marriage.

Anh ấy chọn bạn đời của mình bất chấp những khó khăn tiềm tàng của một hôn nhân đa văn hóa.

the study examined the impact of mixed-marriage on children's identity.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của hôn nhân đa văn hóa đến bản sắc của trẻ em.

they celebrated their anniversary, a testament to their strong mixed-marriage.

Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình, minh chứng cho hôn nhân đa văn hóa vững chắc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay