design mockup
mẫu thiết kế
mockup prototype
mẫu thử nghiệm
mockup tool
công cụ tạo mẫu
website mockup
mẫu trang web
mockup design
thiết kế mẫu
mockup template
mẫu thiết kế
mobile mockup
mẫu thiết kế di động
mockup software
phần mềm tạo mẫu
mockup sketch
phác thảo mẫu
mockup presentation
trình bày mẫu
we need to create a mockup for the new app design.
Chúng tôi cần tạo một bản mockup cho thiết kế ứng dụng mới.
the mockup will help us visualize the final product.
Bản mockup sẽ giúp chúng tôi hình dung sản phẩm cuối cùng.
she presented a mockup to the client during the meeting.
Cô ấy đã trình bày một bản mockup cho khách hàng trong cuộc họp.
can you send me the mockup for review?
Bạn có thể gửi cho tôi bản mockup để xem xét không?
we are finalizing the mockup before starting development.
Chúng tôi đang hoàn thiện bản mockup trước khi bắt đầu phát triển.
the mockup includes all the necessary features and functions.
Bản mockup bao gồm tất cả các tính năng và chức năng cần thiết.
after feedback, we revised the mockup to better meet the client's needs.
Sau khi nhận được phản hồi, chúng tôi đã sửa đổi bản mockup để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
creating a mockup is an essential step in the design process.
Việc tạo ra một bản mockup là một bước quan trọng trong quy trình thiết kế.
the team is working on a 3d mockup for the exhibition.
Nhóm đang làm việc trên một bản mockup 3D cho triển lãm.
using a mockup can save time and resources in the development phase.
Việc sử dụng một bản mockup có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong giai đoạn phát triển.
design mockup
mẫu thiết kế
mockup prototype
mẫu thử nghiệm
mockup tool
công cụ tạo mẫu
website mockup
mẫu trang web
mockup design
thiết kế mẫu
mockup template
mẫu thiết kế
mobile mockup
mẫu thiết kế di động
mockup software
phần mềm tạo mẫu
mockup sketch
phác thảo mẫu
mockup presentation
trình bày mẫu
we need to create a mockup for the new app design.
Chúng tôi cần tạo một bản mockup cho thiết kế ứng dụng mới.
the mockup will help us visualize the final product.
Bản mockup sẽ giúp chúng tôi hình dung sản phẩm cuối cùng.
she presented a mockup to the client during the meeting.
Cô ấy đã trình bày một bản mockup cho khách hàng trong cuộc họp.
can you send me the mockup for review?
Bạn có thể gửi cho tôi bản mockup để xem xét không?
we are finalizing the mockup before starting development.
Chúng tôi đang hoàn thiện bản mockup trước khi bắt đầu phát triển.
the mockup includes all the necessary features and functions.
Bản mockup bao gồm tất cả các tính năng và chức năng cần thiết.
after feedback, we revised the mockup to better meet the client's needs.
Sau khi nhận được phản hồi, chúng tôi đã sửa đổi bản mockup để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
creating a mockup is an essential step in the design process.
Việc tạo ra một bản mockup là một bước quan trọng trong quy trình thiết kế.
the team is working on a 3d mockup for the exhibition.
Nhóm đang làm việc trên một bản mockup 3D cho triển lãm.
using a mockup can save time and resources in the development phase.
Việc sử dụng một bản mockup có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong giai đoạn phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay