monochromacy

[Mỹ]/[ˈmɒnəʊkrəʊməsi]/
[Anh]/[ˈmɑːnoʊˌkroʊməsi]/

Dịch

n. tình trạng chỉ nhìn thấy bằng các tông màu xám; mất khả năng phân biệt màu sắc; trạng thái nhận thức thế giới chỉ bằng một màu hoặc các tông màu của một màu.
Word Forms
số nhiềumonochromacies

Cụm từ & Cách kết hợp

monochromacy test

thử nghiệm đơn sắc

diagnosing monochromacy

chẩn đoán đơn sắc

monochromacy inheritance

di truyền đơn sắc

with monochromacy

với đơn sắc

monochromacy types

loại đơn sắc

assessing monochromacy

đánh giá đơn sắc

monochromacy screening

chuyển giới đơn sắc

monochromacy causes

nguyên nhân đơn sắc

monochromacy condition

tình trạng đơn sắc

monochromacy gene

gen đơn sắc

Câu ví dụ

the artist's work explored the visual impact of monochromacy in landscape painting.

Công việc của nghệ sĩ đã khám phá tác động thị giác của monochromacy trong hội họa phong cảnh.

individuals with monochromacy perceive the world in shades of gray.

Những người mắc monochromacy nhìn thế giới dưới dạng các tông màu xám.

genetic mutations can lead to various forms of monochromacy.

Các đột biến gen có thể dẫn đến nhiều dạng khác nhau của monochromacy.

the study investigated the prevalence of monochromacy within the population.

Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ phổ biến của monochromacy trong dân số.

color blindness, often resulting from monochromacy, can affect daily life.

Mất màu, thường là kết quả của monochromacy, có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

early diagnosis of monochromacy is crucial for managing visual impairments.

Chẩn đoán sớm monochromacy là rất quan trọng để quản lý các khiếm thị.

the photographer utilized monochromacy to create a stark and dramatic effect.

Nhà chụp ảnh đã sử dụng monochromacy để tạo ra hiệu ứng rõ nét và kịch tính.

monochromacy can impact the ability to distinguish traffic signals.

Monochromacy có thể ảnh hưởng đến khả năng phân biệt tín hiệu giao thông.

assistive technologies can help individuals cope with monochromacy.

Các công nghệ hỗ trợ có thể giúp người mắc monochromacy thích nghi với tình trạng của họ.

the film employed a monochromatic palette to evoke a sense of nostalgia.

Bộ phim đã sử dụng bảng màu monochromatic để gợi lên cảm giác hoài niệm.

understanding monochromacy is important for designing accessible interfaces.

Hiểu về monochromacy là quan trọng khi thiết kế các giao diện dễ tiếp cận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay