monophase

[Mỹ]/ˈmɒnəfeɪz/
[Anh]/ˈmɑːnəfeɪz/

Dịch

adj.có một pha

Cụm từ & Cách kết hợp

monophase flow

dòng chảy một pha

monophase system

hệ thống một pha

monophase signal

tín hiệu một pha

monophase circuit

mạch một pha

monophase process

quá trình một pha

monophase analysis

phân tích một pha

monophase mixture

hỗn hợp một pha

monophase reactor

phản ứng một pha

monophase energy

năng lượng một pha

monophase fluid

dòng chảy một pha

Câu ví dụ

the solution is monophase, making it easier to analyze.

nghiệm pháp là một pha, giúp dễ dàng phân tích hơn.

in a monophase system, all components are in a single phase.

trong một hệ một pha, tất cả các thành phần đều ở trong một pha duy nhất.

monophase reactions typically occur at a constant temperature.

các phản ứng một pha thường xảy ra ở nhiệt độ không đổi.

the researchers focused on monophase materials for their experiments.

các nhà nghiên cứu tập trung vào vật liệu một pha cho các thí nghiệm của họ.

monophase liquids are often used in chemical processes.

các chất lỏng một pha thường được sử dụng trong các quy trình hóa học.

understanding monophase systems is crucial in material science.

hiểu các hệ một pha rất quan trọng trong khoa học vật liệu.

they developed a monophase catalyst for the reaction.

họ đã phát triển một chất xúc tác một pha cho phản ứng.

monophase emulsions can improve product stability.

các nhũ tương một pha có thể cải thiện độ ổn định của sản phẩm.

the monophase design simplifies the manufacturing process.

thiết kế một pha giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất.

monophase systems are easier to control in experiments.

các hệ một pha dễ kiểm soát hơn trong các thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay