monosemous

[Mỹ]/ˈmɒnəʊsɪməs/
[Anh]/ˈmɑːnəˌsiːməs/

Dịch

adj.có chỉ một nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

monosemous word

từ đơn nghĩa

monosemous meaning

ý nghĩa đơn nghĩa

monosemous term

thuật ngữ đơn nghĩa

monosemous concept

khái niệm đơn nghĩa

monosemous expression

biểu thức đơn nghĩa

monosemous usage

cách sử dụng đơn nghĩa

monosemous item

mục đơn nghĩa

monosemous reference

tài liệu tham khảo đơn nghĩa

monosemous definition

định nghĩa đơn nghĩa

monosemous phrase

cụm từ đơn nghĩa

Câu ví dụ

monosemous words are easier to understand.

Các từ đơn nghĩa dễ hiểu hơn.

in linguistics, a monosemous term has a single meaning.

Trong ngôn ngữ học, một thuật ngữ đơn nghĩa có một ý nghĩa duy nhất.

monosemous vocabulary can enhance clarity in communication.

Từ vựng đơn nghĩa có thể tăng cường sự rõ ràng trong giao tiếp.

teachers often prefer monosemous terms to avoid confusion.

Giáo viên thường thích các thuật ngữ đơn nghĩa để tránh gây nhầm lẫn.

monosemous expressions are particularly useful in technical writing.

Các cách diễn đạt đơn nghĩa đặc biệt hữu ích trong viết lách kỹ thuật.

understanding monosemous words can help language learners.

Hiểu các từ đơn nghĩa có thể giúp người học ngôn ngữ.

monosemous definitions are straightforward and precise.

Định nghĩa đơn nghĩa là trực quan và chính xác.

using monosemous language can reduce misinterpretations.

Sử dụng ngôn ngữ đơn nghĩa có thể giảm thiểu các cách hiểu sai.

monosemous terms are often favored in legal documents.

Các thuật ngữ đơn nghĩa thường được ưa chuộng trong các tài liệu pháp lý.

writers should aim for monosemous phrases to convey their ideas.

Các nhà văn nên hướng tới các cụm từ đơn nghĩa để truyền đạt ý tưởng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay