moonshines bright
ánh trăng chiếu sáng
moonshines tonight
ánh trăng đêm nay
moonshines softly
ánh trăng chiếu dịu dàng
moonshines above
ánh trăng chiếu từ trên cao
moonshines brightly
ánh trăng chiếu rực rỡ
moonshines through
ánh trăng xuyên qua
moonshines at night
ánh trăng vào ban đêm
moonshines on us
ánh trăng chiếu xuống chúng ta
moonshines in silence
ánh trăng chiếu trong sự im lặng
moonshines like silver
ánh trăng như ánh bạc
the moonshines brightly on the lake.
ánh trăng chiếu sáng rực rỡ trên mặt hồ.
every night, the moonshines through my window.
mỗi đêm, ánh trăng chiếu qua cửa sổ của tôi.
as the moonshines, the world feels more magical.
khi ánh trăng chiếu sáng, thế giới trở nên kỳ diệu hơn.
the moonshines softly on the quiet streets.
ánh trăng chiếu sáng dịu dàng trên những con phố yên tĩnh.
she loves to walk when the moonshines.
Cô ấy thích đi bộ khi ánh trăng chiếu sáng.
during the summer, the moonshines longer in the evening.
vào mùa hè, ánh trăng chiếu sáng lâu hơn vào buổi tối.
the moonshines illuminate the path ahead.
ánh trăng chiếu sáng con đường phía trước.
he enjoys reading outside while the moonshines.
Anh ấy thích đọc sách bên ngoài khi ánh trăng chiếu sáng.
when the moonshines, it brings a sense of calm.
khi ánh trăng chiếu sáng, nó mang lại cảm giác bình tĩnh.
the garden looks beautiful when the moonshines.
vườn trông thật đẹp khi ánh trăng chiếu sáng.
moonshines bright
ánh trăng chiếu sáng
moonshines tonight
ánh trăng đêm nay
moonshines softly
ánh trăng chiếu dịu dàng
moonshines above
ánh trăng chiếu từ trên cao
moonshines brightly
ánh trăng chiếu rực rỡ
moonshines through
ánh trăng xuyên qua
moonshines at night
ánh trăng vào ban đêm
moonshines on us
ánh trăng chiếu xuống chúng ta
moonshines in silence
ánh trăng chiếu trong sự im lặng
moonshines like silver
ánh trăng như ánh bạc
the moonshines brightly on the lake.
ánh trăng chiếu sáng rực rỡ trên mặt hồ.
every night, the moonshines through my window.
mỗi đêm, ánh trăng chiếu qua cửa sổ của tôi.
as the moonshines, the world feels more magical.
khi ánh trăng chiếu sáng, thế giới trở nên kỳ diệu hơn.
the moonshines softly on the quiet streets.
ánh trăng chiếu sáng dịu dàng trên những con phố yên tĩnh.
she loves to walk when the moonshines.
Cô ấy thích đi bộ khi ánh trăng chiếu sáng.
during the summer, the moonshines longer in the evening.
vào mùa hè, ánh trăng chiếu sáng lâu hơn vào buổi tối.
the moonshines illuminate the path ahead.
ánh trăng chiếu sáng con đường phía trước.
he enjoys reading outside while the moonshines.
Anh ấy thích đọc sách bên ngoài khi ánh trăng chiếu sáng.
when the moonshines, it brings a sense of calm.
khi ánh trăng chiếu sáng, nó mang lại cảm giác bình tĩnh.
the garden looks beautiful when the moonshines.
vườn trông thật đẹp khi ánh trăng chiếu sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay