moralizings of society
những lời khuyên đạo đức của xã hội
moralizings on ethics
những lời khuyên đạo đức về đạo đức
moralizings in literature
những lời khuyên đạo đức trong văn học
moralizings about life
những lời khuyên đạo đức về cuộc sống
moralizings from leaders
những lời khuyên đạo đức từ các nhà lãnh đạo
moralizings in politics
những lời khuyên đạo đức trong chính trị
moralizings of parents
những lời khuyên đạo đức của cha mẹ
moralizings on behavior
những lời khuyên đạo đức về hành vi
moralizings in education
những lời khuyên đạo đức trong giáo dục
moralizings about culture
những lời khuyên đạo đức về văn hóa
his constant moralizings can be quite annoying.
Những lời khuyên đạo đức liên tục của anh ấy có thể khá phiền toái.
she often shares her moralizings during our discussions.
Cô ấy thường chia sẻ những lời khuyên đạo đức của mình trong các cuộc thảo luận của chúng tôi.
people appreciate his moralizings in difficult times.
Mọi người đánh giá cao những lời khuyên đạo đức của anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
his moralizings tend to overshadow the main topic.
Những lời khuyên đạo đức của anh ấy có xu hướng lấn át chủ đề chính.
she avoids moralizings to keep the conversation light.
Cô ấy tránh những lời khuyên đạo đức để giữ cho cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.
his moralizings are often met with resistance.
Những lời khuyên đạo đức của anh ấy thường bị phản đối.
they found his moralizings to be quite insightful.
Họ thấy những lời khuyên đạo đức của anh ấy khá sâu sắc.
her moralizings inspire others to reflect.
Những lời khuyên đạo đức của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác suy nghĩ.
many people appreciate the moralizings of great leaders.
Nhiều người đánh giá cao những lời khuyên đạo đức của các nhà lãnh đạo vĩ đại.
his moralizings often lead to heated debates.
Những lời khuyên đạo đức của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
moralizings of society
những lời khuyên đạo đức của xã hội
moralizings on ethics
những lời khuyên đạo đức về đạo đức
moralizings in literature
những lời khuyên đạo đức trong văn học
moralizings about life
những lời khuyên đạo đức về cuộc sống
moralizings from leaders
những lời khuyên đạo đức từ các nhà lãnh đạo
moralizings in politics
những lời khuyên đạo đức trong chính trị
moralizings of parents
những lời khuyên đạo đức của cha mẹ
moralizings on behavior
những lời khuyên đạo đức về hành vi
moralizings in education
những lời khuyên đạo đức trong giáo dục
moralizings about culture
những lời khuyên đạo đức về văn hóa
his constant moralizings can be quite annoying.
Những lời khuyên đạo đức liên tục của anh ấy có thể khá phiền toái.
she often shares her moralizings during our discussions.
Cô ấy thường chia sẻ những lời khuyên đạo đức của mình trong các cuộc thảo luận của chúng tôi.
people appreciate his moralizings in difficult times.
Mọi người đánh giá cao những lời khuyên đạo đức của anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
his moralizings tend to overshadow the main topic.
Những lời khuyên đạo đức của anh ấy có xu hướng lấn át chủ đề chính.
she avoids moralizings to keep the conversation light.
Cô ấy tránh những lời khuyên đạo đức để giữ cho cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.
his moralizings are often met with resistance.
Những lời khuyên đạo đức của anh ấy thường bị phản đối.
they found his moralizings to be quite insightful.
Họ thấy những lời khuyên đạo đức của anh ấy khá sâu sắc.
her moralizings inspire others to reflect.
Những lời khuyên đạo đức của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác suy nghĩ.
many people appreciate the moralizings of great leaders.
Nhiều người đánh giá cao những lời khuyên đạo đức của các nhà lãnh đạo vĩ đại.
his moralizings often lead to heated debates.
Những lời khuyên đạo đức của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay