She sat in the corner, looking morose.
Cô ấy ngồi ở góc, trông buồn bã.
His morose attitude made everyone uncomfortable.
Thái độ buồn bã của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
The rainy weather put her in a morose mood.
Thời tiết mưa khiến cô ấy trở nên buồn bã.
He became increasingly morose as the day went on.
Anh ấy ngày càng trở nên buồn bã hơn khi ngày trôi qua.
The morose tone of his voice gave away his true feelings.
Giọng nói buồn bã của anh ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của anh ấy.
She couldn't shake off the morose feeling that lingered.
Cô ấy không thể loại bỏ cảm giác buồn bã kéo dài.
His morose expression hinted at deeper issues.
Biểu cảm buồn bã của anh ấy cho thấy những vấn đề sâu sắc hơn.
The morose atmosphere in the room was palpable.
Không khí buồn bã trong phòng rất rõ ràng.
Despite his morose demeanor, he was actually quite friendly.
Mặc dù có vẻ ngoài buồn bã, nhưng thực ra anh ấy rất thân thiện.
The play had a morose ending that left the audience in tears.
Vở kịch có một kết thúc buồn bã khiến khán giả rơi lệ.
Hagrid was sitting alone in a corner, looking morose.
Hagrid đang ngồi một mình ở một góc, trông có vẻ buồn bã.
Nguồn: 5. Harry Potter and the Order of the PhoenixHis face grew morose... and pleading.
Khuôn mặt anh ta trở nên buồn bã... và van nài.
Nguồn: Twilight: Eclipse" Oh...I see..." said Myrtle, picking at a spot on her chin in a morose sort of way.
" Ồ...Tôi hiểu rồi..." Myrtle nói, nghịch một nốt trên cằm theo kiểu buồn bã.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireThe cosmonaut never got over what had happened that day. The wide smile faded, replaced by a morose expression.
Các phi hành gia không thể vượt qua được những gì đã xảy ra vào ngày hôm đó. Nụ cười tươi sáng dần biến mất, thay vào đó là một biểu hiện buồn bã.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresIf he were less peevish and morose, all would be well.
Nếu anh ta ít cáu kỉnh và buồn bã hơn, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Nguồn: The Sorrows of Young WertherYet it was not this alone that made him gloomy and morose.
Tuy nhiên, không chỉ riêng điều đó khiến anh ta buồn rầu và u sầu.
Nguồn: The Picture of Dorian GrayA servant, morose, with flowing side-whiskers and in a gray apron, entered.
Một người hầu, buồn bã, với ria mép dài và mặc áo tạp dề màu xám, bước vào.
Nguồn: ResurrectionHe seemed to be that morning even more morose and disagreeable than usual.
Anh ta có vẻ như buổi sáng đó còn cáu kỉnh và khó chịu hơn bình thường.
Nguồn: Twelve Years a SlaveOne of these, morose, ironic, must have come on this unknown, unsailed waterway.
Một trong số những người này, u sầu, mỉa mai, chắc hẳn đã đến con đường thủy chưa biết, chưa đi qua này.
Nguồn: Cross Stream (Part 1)You did not see the moody, morose, brooding creature into which he developed.
Bạn không thấy sinh vật u sầu, buồn bã, trầm tư mà anh ta đã phát triển thành.
Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Part Two)She sat in the corner, looking morose.
Cô ấy ngồi ở góc, trông buồn bã.
His morose attitude made everyone uncomfortable.
Thái độ buồn bã của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
The rainy weather put her in a morose mood.
Thời tiết mưa khiến cô ấy trở nên buồn bã.
He became increasingly morose as the day went on.
Anh ấy ngày càng trở nên buồn bã hơn khi ngày trôi qua.
The morose tone of his voice gave away his true feelings.
Giọng nói buồn bã của anh ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của anh ấy.
She couldn't shake off the morose feeling that lingered.
Cô ấy không thể loại bỏ cảm giác buồn bã kéo dài.
His morose expression hinted at deeper issues.
Biểu cảm buồn bã của anh ấy cho thấy những vấn đề sâu sắc hơn.
The morose atmosphere in the room was palpable.
Không khí buồn bã trong phòng rất rõ ràng.
Despite his morose demeanor, he was actually quite friendly.
Mặc dù có vẻ ngoài buồn bã, nhưng thực ra anh ấy rất thân thiện.
The play had a morose ending that left the audience in tears.
Vở kịch có một kết thúc buồn bã khiến khán giả rơi lệ.
Hagrid was sitting alone in a corner, looking morose.
Hagrid đang ngồi một mình ở một góc, trông có vẻ buồn bã.
Nguồn: 5. Harry Potter and the Order of the PhoenixHis face grew morose... and pleading.
Khuôn mặt anh ta trở nên buồn bã... và van nài.
Nguồn: Twilight: Eclipse" Oh...I see..." said Myrtle, picking at a spot on her chin in a morose sort of way.
" Ồ...Tôi hiểu rồi..." Myrtle nói, nghịch một nốt trên cằm theo kiểu buồn bã.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireThe cosmonaut never got over what had happened that day. The wide smile faded, replaced by a morose expression.
Các phi hành gia không thể vượt qua được những gì đã xảy ra vào ngày hôm đó. Nụ cười tươi sáng dần biến mất, thay vào đó là một biểu hiện buồn bã.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresIf he were less peevish and morose, all would be well.
Nếu anh ta ít cáu kỉnh và buồn bã hơn, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Nguồn: The Sorrows of Young WertherYet it was not this alone that made him gloomy and morose.
Tuy nhiên, không chỉ riêng điều đó khiến anh ta buồn rầu và u sầu.
Nguồn: The Picture of Dorian GrayA servant, morose, with flowing side-whiskers and in a gray apron, entered.
Một người hầu, buồn bã, với ria mép dài và mặc áo tạp dề màu xám, bước vào.
Nguồn: ResurrectionHe seemed to be that morning even more morose and disagreeable than usual.
Anh ta có vẻ như buổi sáng đó còn cáu kỉnh và khó chịu hơn bình thường.
Nguồn: Twelve Years a SlaveOne of these, morose, ironic, must have come on this unknown, unsailed waterway.
Một trong số những người này, u sầu, mỉa mai, chắc hẳn đã đến con đường thủy chưa biết, chưa đi qua này.
Nguồn: Cross Stream (Part 1)You did not see the moody, morose, brooding creature into which he developed.
Bạn không thấy sinh vật u sầu, buồn bã, trầm tư mà anh ta đã phát triển thành.
Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Part Two)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay