fancy moustaches
râu ria cầu kỳ
fake moustaches
râu ria giả
thin moustaches
râu ria mỏng
curly moustaches
râu ria xoăn
long moustaches
râu ria dài
bushy moustaches
râu ria rậm
trimmed moustaches
râu ria đã cắt tỉa
styled moustaches
râu ria kiểu dáng
colorful moustaches
râu ria nhiều màu
traditional moustaches
râu ria truyền thống
he decided to grow his moustaches for the charity event.
anh ấy quyết định để râu cho sự kiện từ thiện.
many famous actors are known for their distinctive moustaches.
nhiều diễn viên nổi tiếng được biết đến với kiểu râu đặc trưng của họ.
she loves to style her moustaches in creative ways.
cô ấy thích tạo kiểu cho râu của mình một cách sáng tạo.
his moustaches were the talk of the town.
kiểu râu của anh ấy là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
some people find moustaches attractive on men.
một số người thấy râu trên đàn ông hấp dẫn.
he trims his moustaches every week to keep them neat.
anh ấy cắt tỉa râu hàng tuần để giữ cho chúng gọn gàng.
in the past, moustaches were a symbol of masculinity.
trong quá khứ, râu là biểu tượng của nam tính.
she painted a portrait of a man with impressive moustaches.
cô ấy vẽ một bức chân dung của một người đàn ông với kiểu râu ấn tượng.
he often jokes about his bushy moustaches.
anh ấy thường xuyên đùa về kiểu râu rậm rạp của mình.
his moustaches have become his signature look.
kiểu râu của anh ấy đã trở thành phong cách đặc trưng của anh ấy.
fancy moustaches
râu ria cầu kỳ
fake moustaches
râu ria giả
thin moustaches
râu ria mỏng
curly moustaches
râu ria xoăn
long moustaches
râu ria dài
bushy moustaches
râu ria rậm
trimmed moustaches
râu ria đã cắt tỉa
styled moustaches
râu ria kiểu dáng
colorful moustaches
râu ria nhiều màu
traditional moustaches
râu ria truyền thống
he decided to grow his moustaches for the charity event.
anh ấy quyết định để râu cho sự kiện từ thiện.
many famous actors are known for their distinctive moustaches.
nhiều diễn viên nổi tiếng được biết đến với kiểu râu đặc trưng của họ.
she loves to style her moustaches in creative ways.
cô ấy thích tạo kiểu cho râu của mình một cách sáng tạo.
his moustaches were the talk of the town.
kiểu râu của anh ấy là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
some people find moustaches attractive on men.
một số người thấy râu trên đàn ông hấp dẫn.
he trims his moustaches every week to keep them neat.
anh ấy cắt tỉa râu hàng tuần để giữ cho chúng gọn gàng.
in the past, moustaches were a symbol of masculinity.
trong quá khứ, râu là biểu tượng của nam tính.
she painted a portrait of a man with impressive moustaches.
cô ấy vẽ một bức chân dung của một người đàn ông với kiểu râu ấn tượng.
he often jokes about his bushy moustaches.
anh ấy thường xuyên đùa về kiểu râu rậm rạp của mình.
his moustaches have become his signature look.
kiểu râu của anh ấy đã trở thành phong cách đặc trưng của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay