mugs of coffee
ly cà phê
drinking mugs
ly uống
big mugs
ly lớn
mugs and tea
ly và trà
filled mugs
ly đầy
cute mugs
ly dễ thương
washing mugs
rửa ly
new mugs
ly mới
mugs on shelves
ly trên kệ
collecting mugs
thu thập ly
i need to buy new mugs for the office.
Tôi cần mua cốc mới cho văn phòng.
she collects vintage mugs from around the world.
Cô ấy sưu tầm cốc cổ từ khắp nơi trên thế giới.
he filled the mugs with hot chocolate.
Anh ấy đổ sô cô la nóng vào cốc.
the mugs were stacked neatly on the shelf.
Những chiếc cốc được xếp ngay ngắn trên kệ.
we drank coffee from large mugs this morning.
Chúng tôi uống cà phê từ những chiếc cốc lớn sáng nay.
the cafe sells personalized mugs with custom designs.
Quán cà phê bán cốc in hình thiết kế theo yêu cầu.
he carefully washed the mugs after the party.
Anh ấy cẩn thận rửa cốc sau bữa tiệc.
she keeps her pens in a mug on her desk.
Cô ấy để bút của mình trong một chiếc cốc trên bàn làm việc.
they gifted us matching mugs for our anniversary.
Họ tặng chúng tôi những chiếc cốc giống nhau nhân kỷ niệm của chúng tôi.
the mugs are perfect for enjoying a warm beverage.
Những chiếc cốc rất lý tưởng để thưởng thức đồ uống ấm.
he accidentally broke one of my favorite mugs.
Anh ấy vô tình làm vỡ một trong những chiếc cốc yêu thích của tôi.
mugs of coffee
ly cà phê
drinking mugs
ly uống
big mugs
ly lớn
mugs and tea
ly và trà
filled mugs
ly đầy
cute mugs
ly dễ thương
washing mugs
rửa ly
new mugs
ly mới
mugs on shelves
ly trên kệ
collecting mugs
thu thập ly
i need to buy new mugs for the office.
Tôi cần mua cốc mới cho văn phòng.
she collects vintage mugs from around the world.
Cô ấy sưu tầm cốc cổ từ khắp nơi trên thế giới.
he filled the mugs with hot chocolate.
Anh ấy đổ sô cô la nóng vào cốc.
the mugs were stacked neatly on the shelf.
Những chiếc cốc được xếp ngay ngắn trên kệ.
we drank coffee from large mugs this morning.
Chúng tôi uống cà phê từ những chiếc cốc lớn sáng nay.
the cafe sells personalized mugs with custom designs.
Quán cà phê bán cốc in hình thiết kế theo yêu cầu.
he carefully washed the mugs after the party.
Anh ấy cẩn thận rửa cốc sau bữa tiệc.
she keeps her pens in a mug on her desk.
Cô ấy để bút của mình trong một chiếc cốc trên bàn làm việc.
they gifted us matching mugs for our anniversary.
Họ tặng chúng tôi những chiếc cốc giống nhau nhân kỷ niệm của chúng tôi.
the mugs are perfect for enjoying a warm beverage.
Những chiếc cốc rất lý tưởng để thưởng thức đồ uống ấm.
he accidentally broke one of my favorite mugs.
Anh ấy vô tình làm vỡ một trong những chiếc cốc yêu thích của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay