multichromists

[Mỹ]/ˌmʌltiˈkrəʊmɪsts/
[Anh]/ˌmʌltiˈkroʊmɪsts/

Dịch

n. Những nghệ sĩ hoặc người sáng tạo chuyên sử dụng nhiều màu sắc trong công việc của họ; những người thực hành các kỹ thuật đa sắc (multichrome).

Cụm từ & Cách kết hợp

the multichromists

các đa sắc sư

multichromists at work

các đa sắc sư đang làm việc

these multichromists

những người đa sắc sư này

multichromists create

các đa sắc sư tạo ra

multichromists worldwide

các đa sắc sư trên toàn thế giới

our multichromists

các đa sắc sư của chúng tôi

talented multichromists

các đa sắc sư tài năng

multichromists and

các đa sắc sư và

many multichromists

nhiều người đa sắc sư

the multichromists' work

công việc của các đa sắc sư

Câu ví dụ

the multichromists displayed their vibrant artworks at the prestigious gallery opening.

Những người đa sắc đã trưng bày các tác phẩm nghệ thuật sống động của họ tại buổi khai mạc phòng trưng bày danh giá.

renowned multichromists often experiment with unconventional color combinations and techniques.

Những người đa sắc danh tiếng thường thử nghiệm với sự kết hợp màu sắc và kỹ thuật không chính thống.

the workshop attracted multichromists from different countries who shared their expertise.

Hội thảo đã thu hút những người đa sắc từ các quốc gia khác nhau, những người chia sẻ chuyên môn của họ.

these innovative multichromists have fundamentally changed contemporary color theory.

Những người đa sắc sáng tạo này đã thay đổi một cách cơ bản lý thuyết màu sắc đương đại.

young artists aspire to become accomplished multichromists like their famous mentors.

Các nghệ sĩ trẻ khao khát trở thành những người đa sắc thành công như những người cố vấn nổi tiếng của họ.

the spring exhibition featured stunning works by emerging multichromists.

Triển lãm mùa xuân giới thiệu những tác phẩm tuyệt vời của những người đa sắc mới nổi.

professional multichromists typically work with an extensive palette of pigments.

Những người đa sắc chuyên nghiệp thường làm việc với bảng màu rộng lớn các sắc tố.

critics have praised the bold techniques employed by these talented multichromists.

Các nhà phê bình đã ca ngợi những kỹ thuật táo bạo được sử dụng bởi những người đa sắc tài năng này.

several multichromists have received major awards for their revolutionary artwork.

Nhiều người đa sắc đã nhận được các giải thưởng lớn cho tác phẩm nghệ thuật cách mạng của họ.

the art academy offers specialized training programs for aspiring multichromists.

Học viện nghệ thuật cung cấp các chương trình đào tạo chuyên biệt cho những người đa sắc đầy triển vọng.

digital multichromists now create breathtaking pieces using advanced software tools.

Những người đa sắc kỹ thuật số hiện nay tạo ra những tác phẩm ngoạn mục bằng cách sử dụng các công cụ phần mềm tiên tiến.

traditional multichromists often combine ancient methods with modern artistic concepts.

Những người đa sắc truyền thống thường kết hợp các phương pháp cổ xưa với các khái niệm nghệ thuật hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay