multidisciplinary

[Mỹ]/mʌltɪdɪsə'plɪnərɪ/
[Anh]/ˌmʌltɪ'dɪsəplənɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, liên quan đến các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.

Câu ví dụ

a multidisciplinary approach to teaching.

cách tiếp cận đa ngành trong giảng dạy.

The research project requires a multidisciplinary approach.

Dự án nghiên cứu đòi hỏi một cách tiếp cận liên ngành.

She has a background in multidisciplinary studies.

Cô ấy có nền tảng trong các nghiên cứu liên ngành.

The team consists of experts from various multidisciplinary fields.

Đội ngũ bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực liên ngành khác nhau.

Multidisciplinary collaboration is essential in solving complex problems.

Sự hợp tác liên ngành là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.

The conference aims to promote multidisciplinary research.

Hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy nghiên cứu liên ngành.

She enjoys the multidisciplinary nature of her job.

Cô ấy thích tính chất liên ngành của công việc.

The university offers a multidisciplinary program in environmental studies.

Đại học cung cấp một chương trình liên ngành về nghiên cứu môi trường.

Multidisciplinary teams often produce innovative solutions.

Các nhóm liên ngành thường tạo ra các giải pháp sáng tạo.

The project benefits from a multidisciplinary approach.

Dự án được hưởng lợi từ cách tiếp cận liên ngành.

Multidisciplinary research can lead to new discoveries.

Nghiên cứu liên ngành có thể dẫn đến những khám phá mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay