muncher

[Mỹ]/[ˈmʌntʃər]/
[Anh]/[ˈmʌntʃər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người nhai; người ăn với âm thanh giòn rụm; (Thô lỗ) Một người ăn nhiều, đặc biệt là đồ ăn vặt.
v. Ăn với âm thanh giòn rụm.
Word Forms
số nhiềumunchers

Cụm từ & Cách kết hợp

little muncher

Vietnamese_translation

muncher's delight

Vietnamese_translation

happy muncher

Vietnamese_translation

tiny muncher

Vietnamese_translation

the muncher

Vietnamese_translation

muncher time

Vietnamese_translation

big muncher

Vietnamese_translation

muncher loved

Vietnamese_translation

serious muncher

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the little hamster is a noisy muncher of sunflower seeds.

Con chồn nhỏ là một chú ăn hạt hướng dương ồn ào.

my dog is a relentless lawn muncher, devouring everything green.

Con chó của tôi là một chú ăn cỏ không ngừng, nuốt trọn mọi thứ xanh.

he's a notorious popcorn muncher during movie nights.

Anh ấy là một chú ăn bắp rang rất nổi tiếng vào những đêm xem phim.

the caterpillar is a constant leaf muncher, growing bigger each day.

Con sâu bướm là một chú ăn lá liên tục, mỗi ngày lại lớn hơn.

she's a dedicated celery muncher, enjoying its crisp texture.

Cô ấy là một chú ăn rau cần tây tận tụy, tận hưởng cảm giác giòn tan của nó.

the toddler was a messy cookie muncher, crumbs everywhere.

Người nhóc là một chú ăn bánh quy bừa bộn, vụn bánh ở khắp mọi nơi.

he's a quiet, thoughtful ice cream muncher, savoring each bite.

Anh ấy là một chú ăn kem yên lặng, suy nghĩ kỹ trước khi thưởng thức từng miếng.

the goat is a voracious shrub muncher, keeping the garden tidy.

Con dê là một chú ăn bụi rậm thèm ăn, giữ cho vườn luôn gọn gàng.

the baby was a happy apple muncher, drooling with delight.

Em bé là một chú ăn táo vui vẻ, chảy nước dãi đầy hào hứng.

he's a dedicated carrot muncher, always reaching for more.

Anh ấy là một chú ăn cà rốt tận tụy, luôn muốn ăn thêm.

the sheep are efficient grass munchers, grazing throughout the day.

Chiếc cừu là những chú ăn cỏ hiệu quả, gặm cỏ suốt cả ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay