stylish mustaches
râu cằm thời trang
thick mustaches
râu cằm dày
curly mustaches
râu cằm xoăn
fancy mustaches
râu cằm cầu kỳ
long mustaches
râu cằm dài
handlebar mustaches
râu cằm kiểu cán bẻ
fuzzy mustaches
râu cằm xù
classic mustaches
râu cằm cổ điển
colorful mustaches
râu cằm nhiều màu
fake mustaches
râu cằm giả
he has a thick mustache that makes him look distinguished.
anh ấy có một bộ ria mép dày khiến anh ấy trông lịch thiệp.
many men grow mustaches for charity events.
nhiều người đàn ông để ria mép để gây quỹ cho các sự kiện từ thiện.
mustaches can come in various styles, from handlebar to pencil.
ria mép có thể có nhiều kiểu khác nhau, từ kiểu cong đến kiểu bút chì.
he decided to shave off his mustache for a fresh look.
anh ấy quyết định cạo bỏ ria mép để có vẻ ngoài tươi mới.
mustaches were popular among men in the 70s.
ria mép phổ biến trong số những người đàn ông những năm 70.
some cultures view mustaches as a symbol of masculinity.
một số nền văn hóa coi ria mép là biểu tượng của nam tính.
he styles his mustache with wax every morning.
anh ấy tạo kiểu cho ria mép bằng sáp mỗi buổi sáng.
mustaches can require regular grooming to maintain their shape.
ria mép có thể cần được chăm sóc thường xuyên để giữ được hình dạng.
he admires famous figures known for their iconic mustaches.
anh ấy ngưỡng mộ những nhân vật nổi tiếng được biết đến với ria mép mang tính biểu tượng của họ.
mustaches can be a fun way to express personal style.
ria mép có thể là một cách thú vị để thể hiện phong cách cá nhân.
stylish mustaches
râu cằm thời trang
thick mustaches
râu cằm dày
curly mustaches
râu cằm xoăn
fancy mustaches
râu cằm cầu kỳ
long mustaches
râu cằm dài
handlebar mustaches
râu cằm kiểu cán bẻ
fuzzy mustaches
râu cằm xù
classic mustaches
râu cằm cổ điển
colorful mustaches
râu cằm nhiều màu
fake mustaches
râu cằm giả
he has a thick mustache that makes him look distinguished.
anh ấy có một bộ ria mép dày khiến anh ấy trông lịch thiệp.
many men grow mustaches for charity events.
nhiều người đàn ông để ria mép để gây quỹ cho các sự kiện từ thiện.
mustaches can come in various styles, from handlebar to pencil.
ria mép có thể có nhiều kiểu khác nhau, từ kiểu cong đến kiểu bút chì.
he decided to shave off his mustache for a fresh look.
anh ấy quyết định cạo bỏ ria mép để có vẻ ngoài tươi mới.
mustaches were popular among men in the 70s.
ria mép phổ biến trong số những người đàn ông những năm 70.
some cultures view mustaches as a symbol of masculinity.
một số nền văn hóa coi ria mép là biểu tượng của nam tính.
he styles his mustache with wax every morning.
anh ấy tạo kiểu cho ria mép bằng sáp mỗi buổi sáng.
mustaches can require regular grooming to maintain their shape.
ria mép có thể cần được chăm sóc thường xuyên để giữ được hình dạng.
he admires famous figures known for their iconic mustaches.
anh ấy ngưỡng mộ những nhân vật nổi tiếng được biết đến với ria mép mang tính biểu tượng của họ.
mustaches can be a fun way to express personal style.
ria mép có thể là một cách thú vị để thể hiện phong cách cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay