myelination

[Mỹ]/ˌmaɪəˈleɪʃən/
[Anh]/ˌmaɪəˈneɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình hình thành một lớp myelin quanh sợi thần kinh

Cụm từ & Cách kết hợp

myelination process

quá trình myelin hóa

myelination speed

tốc độ myelin hóa

myelination disorders

rối loạn myelin hóa

myelination effects

tác động của myelin hóa

myelination enhancement

tăng cường myelin hóa

myelination levels

mức độ myelin hóa

myelination factors

yếu tố ảnh hưởng đến myelin hóa

myelination pathways

đường dẫn myelin hóa

myelination role

vai trò của myelin hóa

myelination research

nghiên cứu về myelin hóa

Câu ví dụ

myelination improves the speed of nerve signal transmission.

quá trình myelin hóa cải thiện tốc độ truyền tín hiệu thần kinh.

the process of myelination is crucial for brain development.

quá trình myelin hóa rất quan trọng cho sự phát triển não bộ.

defects in myelination can lead to neurological disorders.

các khuyết tật trong quá trình myelin hóa có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh.

research on myelination can help us understand multiple sclerosis.

nghiên cứu về quá trình myelin hóa có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về xơ cứng đa hệ thống.

myelination occurs during critical periods of brain development.

quá trình myelin hóa xảy ra trong những giai đoạn quan trọng của sự phát triển não bộ.

increased myelination is associated with improved cognitive function.

tăng cường myelin hóa liên quan đến cải thiện chức năng nhận thức.

myelination is influenced by both genetic and environmental factors.

quá trình myelin hóa bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố di truyền và môi trường.

understanding myelination can lead to new treatment strategies.

hiểu rõ về quá trình myelin hóa có thể dẫn đến các chiến lược điều trị mới.

myelination plays a key role in the development of the nervous system.

quá trình myelin hóa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hệ thần kinh.

therapeutic approaches may target myelination to repair damaged nerves.

các phương pháp điều trị có thể nhắm vào quá trình myelin hóa để phục hồi các dây thần kinh bị tổn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay