mystify

[Mỹ]/'mɪstɪfaɪ/
[Anh]/'mɪstə'fai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm bí ẩn; làm bối rối hoặc khó hiểu.
Word Forms
quá khứ phân từmystified
thì quá khứmystified
ngôi thứ ba số ítmystifies
hiện tại phân từmystifying

Cụm từ & Cách kết hợp

mystifying situation

tình huống khó hiểu

Câu ví dụ

The author's imagery mystifies me.

Hình ảnh của tác giả khiến tôi bí ẩn.

he took a childlike delight in mystifying his officials.

anh ta có niềm vui như trẻ con khi làm rối trí các quan chức của mình.

lawyers who mystify the legal system so that laymen find it unintelligible.

những luật sư làm rối rắm hệ thống pháp luật khiến người bình thường khó hiểu.

addle, badger, bait, bemused, beset, circumvent, confound, derange, discombobulated, discomfit, disconcert, disquiet, distraught, faze, mystify, nonplus, obfuscate, perturb.

làm rối trí, quấy rầy, mồi, bối rối, bị bao vây, tránh né, làm bối rối, phát điên, bối rối, khó chịu, làm phiền, lo lắng, đau khổ, làm cho hoang mang, làm bí ẩn, bối rối, làm mờ đi, làm xáo trộn.

The magician's tricks never fail to mystify the audience.

những trò ảo thuật của ảo thuật gia không bao giờ làm thất vọng khán giả.

The complex symbols on the ancient artifact mystify archaeologists.

những biểu tượng phức tạp trên cổ vật cổ đại làm bí ẩn các nhà khảo cổ học.

Her enigmatic smile mystified everyone around her.

nụ cười bí ẩn của cô ấy khiến mọi người xung quanh bối rối.

The disappearance of the plane continues to mystify investigators.

sự biến mất của máy bay vẫn tiếp tục làm bí ẩn các nhà điều tra.

The sudden change in his behavior mystified his friends.

sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy khiến bạn bè anh ấy bối rối.

The ancient ruins mystify visitors with their mysterious history.

những tàn tích cổ đại làm bí ẩn du khách với lịch sử bí ẩn của chúng.

The cryptic message in the letter mystified the recipient.

thông điệp khó hiểu trong thư làm bí ẩn người nhận.

The strange lights in the sky mystify astronomers.

những ánh sáng kỳ lạ trên bầu trời làm bí ẩn các nhà thiên văn học.

The unsolved case continues to mystify detectives.

vụ án chưa được giải quyết vẫn tiếp tục làm bí ẩn các thám tử.

The hidden meaning behind the painting mystifies art historians.

ý nghĩa ẩn sau bức tranh làm bí ẩn các nhà sử học nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay