métaphysique

[Mỹ]/[mɛtəˈfizik]/
[Anh]/[mɛtəˈfizik]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

métaphysique question

métaphysique inquiry

métaphysique thought

métaphysique concept

métaphysique study

métaphysique problem

métaphysique idea

métaphysique theory

métaphysique approach

métaphysique analysis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay