n.b

[Mỹ]//ˌnəʊtə ˈbenɪ//
[Anh]//ˌnoʊtə ˈbeni//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viết tắt của tiếng Latinh "nota bene" (chú ý đặc biệt)
adv. dùng để thu hút sự chú ý đến một điểm quan trọng; chú ý

Cụm từ & Cách kết hợp

n.b. note

Vietnamese_translation

n.b. notes

Vietnamese_translation

see n.b.

Vietnamese_translation

note: n.b.

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

please review the attached document carefully, n.b. pay special attention to section three.

Vui lòng xem kỹ tài liệu đính kèm, lưu ý đặc biệt chú ý đến phần ba.

the contract expires on december 31st, n.b. there will be no automatic renewal.

Hợp đồng hết hạn vào ngày 31 tháng 12, lưu ý sẽ không có gia hạn tự động.

n.b. this policy applies only to full-time employees, not contractors.

Lưu ý: chính sách này chỉ áp dụng cho nhân viên toàn thời gian, không áp dụng cho các nhà thầu.

n.b. the submission deadline has been moved up by one week.

Lưu ý: hạn nộp đã được đẩy lên sớm một tuần.

all team members must attend the meeting; n.b. attendance is mandatory.

Tất cả các thành viên trong nhóm phải tham dự cuộc họp; lưu ý: việc tham dự là bắt buộc.

n.b. as mentioned in the previous email, the budget has been reduced.

Lưu ý: như đã đề cập trong email trước, ngân sách đã bị giảm.

the new system will launch next month; n.b. training sessions are compulsory.

Hệ thống mới sẽ được triển khai vào tháng tới; lưu ý: các buổi đào tạo là bắt buộc.

n.b. in particular, the safety protocols must be followed without exception.

Lưu ý: đặc biệt, các quy trình an toàn phải được tuân thủ tuyệt đối.

please note the following changes: n.b. the meeting room has been changed to room 3b.

Vui lòng lưu ý các thay đổi sau: lưu ý: phòng họp đã được thay đổi thành phòng 3B.

n.b. it is important to submit all reports by friday afternoon.

Lưu ý: rất quan trọng là phải nộp tất cả các báo cáo vào buổi chiều thứ Sáu.

all visitors must sign in at reception, n.b. this rule is strictly enforced.

Tất cả các khách thăm phải đăng ký tại quầy lễ tân, lưu ý: quy định này được thực hiện một cách nghiêm ngặt.

n.b. with reference to your inquiry, the product will be available next quarter.

Lưu ý: liên quan đến câu hỏi của bạn, sản phẩm sẽ có sẵn vào quý tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay