nanoactuator

[Mỹ]/ˈnænəʊækˈtʃʊəreɪtə/
[Anh]/ˈnænoʊækˈtʃuːreɪtər/

Dịch

n. thiết bị ở quy mô nano để chuyển động cơ học

Cụm từ & Cách kết hợp

nanoactuator technology

thiết bị nanoactuator công nghệ

nanoactuator array

mảng nanoactuator

nanoactuator system

hệ thống nanoactuator

nanoactuator design

thiết kế nanoactuator

nanoactuator performance

hiệu suất nanoactuator

nanoactuator application

ứng dụng nanoactuator

nanoactuator control

kiểm soát nanoactuator

nanoactuator response

phản ứng nanoactuator

nanoactuator fabrication

sản xuất nanoactuator

nanoactuator mechanism

cơ chế nanoactuator

Câu ví dụ

nanoactuators are used in microelectromechanical systems for precise movement control.

Các bộ chấp hành nano được sử dụng trong hệ thống vi điện cơ để kiểm soát chuyển động chính xác.

the new nanoactuator design improves response time in biomedical applications.

Thiết kế bộ chấp hành nano mới cải thiện thời gian phản hồi trong các ứng dụng y sinh.

researchers developed a piezoelectric nanoactuator for cell manipulation.

Những nhà nghiên cứu đã phát triển một bộ chấp hành nano điện trở để thao tác tế bào.

nanoactuators enable nanoscale positioning in optical instruments.

Các bộ chấp hành nano cho phép định vị ở cấp độ nano trong các thiết bị quang học.

the thermal nanoactuator shows excellent stability at high temperatures.

Bộ chấp hành nano nhiệt thể hiện độ ổn định tuyệt vời ở nhiệt độ cao.

advanced nanoactuators are integrated into microfluidic devices.

Các bộ chấp hành nano tiên tiến được tích hợp vào các thiết bị vi lưu thể.

electrostatic nanoactuators provide fast and accurate displacement.

Các bộ chấp hành nano tĩnh điện cung cấp sự dịch chuyển nhanh và chính xác.

the magnetic nanoactuator can be controlled remotely.

Bộ chấp hành nano từ tính có thể được điều khiển từ xa.

nanoactuators with high force density are ideal for surgical tools.

Các bộ chấp hành nano có mật độ lực cao là lý tưởng cho các công cụ phẫu thuật.

arrayed nanoactuators create complex motion patterns.

Các bộ chấp hành nano được sắp xếp tạo ra các mô hình chuyển động phức tạp.

the flexible nanoactuator bends with organic materials.

Bộ chấp hành nano linh hoạt uốn cong cùng với các vật liệu hữu cơ.

nanoactuators are fabricated using advanced lithography techniques.

Các bộ chấp hành nano được chế tạo bằng các kỹ thuật khắc quang học tiên tiến.

the self-sensing nanoactuator monitors its own position.

Bộ chấp hành nano tự cảm biến giám sát vị trí của chính nó.

programmable nanoactuators allow customizable movement sequences.

Các bộ chấp hành nano có thể lập trình cho phép các chuỗi chuyển động tùy chỉnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay