nanoparticles

[Mỹ]/ˌnænəʊˈpɑːtɪklz/
[Anh]/ˌnænoʊˈpɑrtɪkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các hạt cực kỳ nhỏ, thường có kích thước từ 1 đến 100 nanomet.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanoparticles size

kích thước hạt nano

nanoparticles application

ứng dụng của hạt nano

nanoparticles synthesis

nguyên tử tổng hợp hạt nano

nanoparticles delivery

phân phối hạt nano

nanoparticles stability

độ ổn định của hạt nano

nanoparticles characterization

tính chất của hạt nano

nanoparticles toxicity

độc tính của hạt nano

nanoparticles dispersion

phân tán hạt nano

nanoparticles behavior

hành vi của hạt nano

nanoparticles interaction

tương tác của hạt nano

Câu ví dụ

nanoparticles can enhance the effectiveness of drug delivery systems.

các hạt nano có thể nâng cao hiệu quả của các hệ thống phân phối thuốc.

researchers are exploring the use of nanoparticles in cancer treatment.

các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng các hạt nano trong điều trị ung thư.

nanoparticles have unique properties that make them useful in various fields.

các hạt nano có những đặc tính độc đáo khiến chúng hữu ích trong nhiều lĩnh vực.

the stability of nanoparticles is crucial for their applications.

tính ổn định của các hạt nano rất quan trọng cho các ứng dụng của chúng.

nanoparticles can be used to improve the efficiency of solar cells.

các hạt nano có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả của các tế bào năng lượng mặt trời.

scientists are studying the environmental impact of nanoparticles.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của các hạt nano đến môi trường.

nanoparticles can be engineered to target specific cells in the body.

các hạt nano có thể được thiết kế để nhắm mục tiêu các tế bào cụ thể trong cơ thể.

applications of nanoparticles include drug delivery and imaging.

các ứng dụng của các hạt nano bao gồm phân phối thuốc và hình ảnh.

nanoparticles can improve the performance of batteries and supercapacitors.

các hạt nano có thể cải thiện hiệu suất của pin và siêu tụ điện.

the synthesis of nanoparticles requires precise control of conditions.

việc tổng hợp các hạt nano đòi hỏi sự kiểm soát chính xác các điều kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay