nanostructure

[Mỹ]/ˈnænəʊˌstrʌk.tʃər/
[Anh]/ˈnæn.oʊˌstrʌk.tʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cấu trúc có kích thước ở quy mô nano, thường nằm giữa 1 và 100 nanomet.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanostructure design

thiết kế nanostructures

nanostructure fabrication

thiết tạo nanostructures

nanostructure characterization

tính chất của nanostructures

nanostructure properties

tính chất nanostructures

nanostructure applications

ứng dụng nanostructures

nanostructure synthesis

nguyên hợp nanostructures

nanostructure analysis

phân tích nanostructures

nanostructure technology

công nghệ nanostructures

nanostructure materials

vật liệu nanostructures

nanostructure research

nghiên cứu nanostructures

Câu ví dụ

nanostructures can enhance the properties of materials.

các cấu trúc nano có thể nâng cao tính chất của vật liệu.

researchers are studying the effects of nanostructures on drug delivery.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của cấu trúc nano lên việc chuyển thuốc.

nanostructures play a crucial role in the development of new technologies.

các cấu trúc nano đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các công nghệ mới.

we can manipulate nanostructures to create better sensors.

chúng ta có thể thao tác các cấu trúc nano để tạo ra các cảm biến tốt hơn.

nanostructures are used in various fields, including electronics and medicine.

các cấu trúc nano được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm điện tử và y học.

the study of nanostructures has opened new avenues in material science.

nghiên cứu về cấu trúc nano đã mở ra những hướng đi mới trong khoa học vật liệu.

nanostructures can improve the efficiency of solar cells.

các cấu trúc nano có thể cải thiện hiệu quả của các tế bào năng lượng mặt trời.

understanding nanostructures is essential for nanotechnology advancements.

hiểu biết về cấu trúc nano là điều cần thiết cho sự phát triển của công nghệ nano.

nanostructures can be engineered for specific applications.

các cấu trúc nano có thể được thiết kế cho các ứng dụng cụ thể.

the stability of nanostructures is a key area of research.

tính ổn định của các cấu trúc nano là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay