naprapath

[Mỹ]/ˈnæprəpæθ/
[Anh]/ˈnæprəpæθ/

Dịch

n. một người thực hành naprapathy, một hình thức liệu pháp tay tập trung vào việc điều trị đau cơ xương.
Các dạng của từ
số nhiềunaprapaths

Cụm từ & Cách kết hợp

naprapath treatment

điều trị naprapath

visit a naprapath

ghé thăm một chuyên gia naprapath

naprapath therapy

liệu pháp naprapath

find a naprapath

tìm một chuyên gia naprapath

naprapath consultation

tư vấn naprapath

naprapath services

dịch vụ naprapath

naprapath specialist

chuyên gia naprapath

naprapath assessment

đánh giá naprapath

naprapath session

buổi trị liệu naprapath

naprapath techniques

kỹ thuật naprapath

Câu ví dụ

she decided to visit a naprapath for her chronic back pain.

Cô ấy quyết định đến gặp một bác sĩ chỉnh hình để điều trị chứng đau lưng mãn tính.

the naprapath recommended a series of exercises to improve flexibility.

Bác sĩ chỉnh hình đã đề nghị một loạt các bài tập để cải thiện sự dẻo dai.

many athletes seek treatment from a naprapath for injury recovery.

Nhiều vận động viên tìm đến bác sĩ chỉnh hình để điều trị phục hồi sau chấn thương.

after consulting with the naprapath, he felt significant relief.

Sau khi tham khảo ý kiến của bác sĩ chỉnh hình, anh ấy cảm thấy giảm đau đáng kể.

the naprapath explained the benefits of manual therapy.

Bác sĩ chỉnh hình đã giải thích những lợi ích của liệu pháp thủ công.

she was impressed by the naprapath's knowledge of body mechanics.

Cô ấy rất ấn tượng với kiến thức về cơ học cơ thể của bác sĩ chỉnh hình.

visiting a naprapath can help alleviate tension headaches.

Việc thăm khám bác sĩ chỉnh hình có thể giúp giảm bớt các cơn đau đầu do căng thẳng.

the naprapath uses a holistic approach to treatment.

Bác sĩ chỉnh hình sử dụng phương pháp điều trị toàn diện.

she felt a noticeable difference after her session with the naprapath.

Cô ấy cảm thấy sự khác biệt rõ rệt sau buổi trị liệu với bác sĩ chỉnh hình.

he learned about the role of a naprapath in pain management.

Anh ấy tìm hiểu về vai trò của bác sĩ chỉnh hình trong việc kiểm soát cơn đau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay