navels

[Mỹ]/ˈneɪvəlz/
[Anh]/ˈneɪvəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của rốn

Cụm từ & Cách kết hợp

navels are cute

rốn rất dễ thương

navels and belly

rốn và bụng

navels in art

rốn trong nghệ thuật

navels of nature

rốn của tự nhiên

navels and skin

rốn và da

navels are unique

rốn là duy nhất

navels in fashion

rốn trong thời trang

navels of babies

rốn của trẻ sơ sinh

navels and health

rốn và sức khỏe

navels of history

rốn trong lịch sử

Câu ví dụ

many people have different opinions about the appearance of navels.

Nhiều người có những ý kiến khác nhau về vẻ ngoài của rốn.

some cultures celebrate the beauty of navels in body art.

Một số nền văn hóa tôn vinh vẻ đẹp của rốn trong nghệ thuật cơ thể.

navels can be a focal point in fashion design.

Rốn có thể là một điểm nhấn trong thiết kế thời trang.

people often get piercings in their navels for decoration.

Người ta thường xuyên xỏ khuyên vào rốn để trang trí.

navels are sometimes associated with health and wellness.

Rốn đôi khi liên quan đến sức khỏe và sự cân bằng.

in yoga, navels are considered important for balance.

Trong yoga, rốn được coi là quan trọng để giữ thăng bằng.

some people have unique shapes or sizes of navels.

Một số người có hình dạng hoặc kích thước rốn độc đáo.

navels can be a topic of discussion in beauty standards.

Rốn có thể là một chủ đề thảo luận trong các tiêu chuẩn về vẻ đẹp.

fashion trends often highlight the visibility of navels.

Xu hướng thời trang thường xuyên làm nổi bật khả năng nhìn thấy rốn.

some people prefer to keep their navels covered in clothing.

Một số người thích che rốn của họ bằng quần áo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay