navs

[Mỹ]/nævz/
[Anh]/nævz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. số nhiều của nav; abbr. giá trị tài sản ròng (giá trị tổng thể của tài sản quỹ trừ đi các khoản nợ).

Câu ví dụ

the website features responsive navs that adapt seamlessly to different screen sizes.

Trang web có thanh điều hướng phản hồi thích ứng mượt mà với các kích thước màn hình khác nhau.

we implemented sticky navs to improve user navigation on long landing pages.

Chúng tôi đã triển khai thanh điều hướng dính để cải thiện trải nghiệm điều hướng của người dùng trên các trang đích dài.

the horizontal navs include dropdown menus for better content organization.

Các thanh điều hướng ngang bao gồm các menu thả xuống để tổ chức nội dung tốt hơn.

modern web design often employs minimalist navs with clean iconography.

Thiết kế web hiện đại thường sử dụng thanh điều hướng tối giản với biểu tượng rõ ràng.

accessible navs require proper aria labels and keyboard navigation support.

Thanh điều hướng dễ tiếp cận cần có nhãn aria phù hợp và hỗ trợ điều hướng bằng bàn phím.

mobile-friendly navs typically use hamburger menus to save screen space.

Các thanh điều hướng thân thiện với thiết bị di động thường sử dụng menu dạng hamburger để tiết kiệm không gian màn hình.

the navigation bar contains three main sections: primary navs, secondary links, and utility menus.

Thanh điều hướng chứa ba phần chính: điều hướng chính, liên kết phụ và các menu tiện ích.

css frameworks like bootstrap provide pre-styled components for creating responsive navs.

Các khung CSS như Bootstrap cung cấp các thành phần được thiết kế sẵn để tạo thanh điều hướng phản hồi.

user testing revealed that clear visual cues in navs significantly improve task completion rates.

Thử nghiệm người dùng cho thấy rằng các tín hiệu trực quan rõ ràng trong thanh điều hướng có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ.

the mega menu style navs display multiple columns of content for complex websites.

Các thanh điều hướng kiểu mega menu hiển thị nhiều cột nội dung cho các trang web phức tạp.

animation effects on navs can enhance user experience when used judiciously.

Các hiệu ứng hoạt hình trên thanh điều hướng có thể cải thiện trải nghiệm người dùng khi được sử dụng một cách hợp lý.

consistent navs placement across all pages reduces cognitive load for users.

Vị trí thanh điều hướng nhất quán trên tất cả các trang giúp giảm gánh nặng nhận thức cho người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay