nematodes

[Mỹ]/ˈnɛm.ə.təʊdz/
[Anh]/ˈnɛm.ə.toʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giun tròn, một nhóm giun đa dạng

Cụm từ & Cách kết hợp

beneficial nematodes

nematode có lợi

plant parasitic nematodes

nematode gây bệnh trên cây trồng

free-living nematodes

nematode tự do

soil nematodes

nematode đất

root-knot nematodes

nematode xoắn rễ

nematodes control

kiểm soát tuyến trùng

symbiotic nematodes

nematode cộng sinh

nematodes management

quản lý tuyến trùng

nematodes species

các loài tuyến trùng

aquatic nematodes

nematode nước

Câu ví dụ

nematodes play a crucial role in soil health.

Sâu đục lỗ đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe đất.

researchers study nematodes to understand their impact on crops.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về sâu đục lỗ để hiểu tác động của chúng đối với cây trồng.

nematodes can be beneficial for pest control.

Sâu đục lỗ có thể có lợi cho việc kiểm soát sâu bệnh.

some nematodes are parasites that affect plants.

Một số loài sâu đục lỗ là ký sinh trùng gây ảnh hưởng đến cây trồng.

nematodes are often found in aquatic environments.

Sâu đục lỗ thường được tìm thấy ở các môi trường dưới nước.

scientists are exploring the use of nematodes in biocontrol.

Các nhà khoa học đang khám phá việc sử dụng sâu đục lỗ trong phương pháp kiểm soát sinh học.

nematodes can be used as indicators of soil quality.

Sâu đục lỗ có thể được sử dụng như một chỉ số của chất lượng đất.

some nematodes can survive extreme environmental conditions.

Một số loài sâu đục lỗ có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

understanding nematode biology is essential for agriculture.

Hiểu về sinh học của sâu đục lỗ là điều cần thiết cho nông nghiệp.

nematodes are a diverse group of roundworms.

Sâu đục lỗ là một nhóm giun tròn đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay