| số nhiều | nervis |
the patient's nerves were severely damaged in the accident.
Chuẩn thần kinh của bệnh nhân đã bị tổn thương nghiêm trọng trong tai nạn.
she has the nerves to speak in front of thousands of people.
Cô ấy có đủ can đảm để nói trước hàng nghìn người.
the dentist gave him a nerve block before the procedure.
Bác sĩ nha khoa đã cho anh ấy một liều tê thần kinh trước khi thực hiện thủ thuật.
running gives me the nerves for the big meeting later.
Chạy bộ giúp tôi có đủ can đảm cho cuộc họp lớn sau này.
he got on my nerves with his constant complaining.
Anh ấy làm tôi khó chịu vì luôn than vãn.
the cold weather affects my nerves and makes my hands shake.
Thời tiết lạnh ảnh hưởng đến thần kinh và khiến tay tôi run rẩy.
music helps calm her nerves before every performance.
Âm nhạc giúp cô ấy bình tĩnh trước mỗi buổi biểu diễn.
certain foods can irritate the nerves and cause headaches.
Một số loại thực phẩm có thể kích ứng thần kinh và gây đau đầu.
the surgeon carefully avoided damaging the delicate nerves.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận tránh làm tổn thương các dây thần kinh tinh tế.
his nerves of steel helped him survive the crisis.
Chuẩn thần kinh thép của anh giúp anh sống sót qua khủng hoảng.
the medication numbs the nerves to reduce chronic pain.
Thuốc làm tê thần kinh để giảm đau mãn tính.
her nerves were shot after working overtime for months.
Chuẩn thần kinh của cô ấy đã bị kiệt sức sau nhiều tháng làm thêm giờ.
the patient's nerves were severely damaged in the accident.
Chuẩn thần kinh của bệnh nhân đã bị tổn thương nghiêm trọng trong tai nạn.
she has the nerves to speak in front of thousands of people.
Cô ấy có đủ can đảm để nói trước hàng nghìn người.
the dentist gave him a nerve block before the procedure.
Bác sĩ nha khoa đã cho anh ấy một liều tê thần kinh trước khi thực hiện thủ thuật.
running gives me the nerves for the big meeting later.
Chạy bộ giúp tôi có đủ can đảm cho cuộc họp lớn sau này.
he got on my nerves with his constant complaining.
Anh ấy làm tôi khó chịu vì luôn than vãn.
the cold weather affects my nerves and makes my hands shake.
Thời tiết lạnh ảnh hưởng đến thần kinh và khiến tay tôi run rẩy.
music helps calm her nerves before every performance.
Âm nhạc giúp cô ấy bình tĩnh trước mỗi buổi biểu diễn.
certain foods can irritate the nerves and cause headaches.
Một số loại thực phẩm có thể kích ứng thần kinh và gây đau đầu.
the surgeon carefully avoided damaging the delicate nerves.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận tránh làm tổn thương các dây thần kinh tinh tế.
his nerves of steel helped him survive the crisis.
Chuẩn thần kinh thép của anh giúp anh sống sót qua khủng hoảng.
the medication numbs the nerves to reduce chronic pain.
Thuốc làm tê thần kinh để giảm đau mãn tính.
her nerves were shot after working overtime for months.
Chuẩn thần kinh của cô ấy đã bị kiệt sức sau nhiều tháng làm thêm giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay