nervous system
hệ thần kinh
central nervous system
hệ thần kinh trung ương
autonomic nervous system
hệ thần kinh tự động
feel nervous
cảm thấy lo lắng
get nervous
bồn chồn
nervous breakdown
suy sụp thần kinh
sympathetic nervous system
hệ thần kinh giao cảm
peripheral nervous system
hệ thần kinh ngoại biên
nervous tension
căng thẳng thần kinh
nervous tissue
mô thần kinh
I feel nervous before giving a presentation
Tôi cảm thấy lo lắng trước khi thuyết trình.
She gets nervous when speaking in public
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi nói trước đám đông.
He always becomes nervous during exams
Anh ấy luôn cảm thấy lo lắng trong khi thi.
The job interview made me extremely nervous
Cuộc phỏng vấn xin việc khiến tôi vô cùng lo lắng.
Don't be nervous, everything will be fine
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
His nervous laughter gave away his anxiety
Nụ cười lo lắng của anh ấy đã bộc lộ sự lo lắng của anh ấy.
I have a nervous habit of biting my nails
Tôi có thói quen lo lắng là cắn móng tay.
The suspenseful movie made me nervous
Bộ phim căng thẳng khiến tôi lo lắng.
Feeling nervous is a normal reaction to stress
Cảm thấy lo lắng là phản ứng bình thường của cơ thể với căng thẳng.
She has a nervous disposition and worries easily
Cô ấy có tính cách dễ lo lắng và thường xuyên lo lắng.
Nervous. - Nervous? - With good reason. - Why?
Bồn chồn. - Bồn chồn? - Vì lý do chính đáng. - Tại sao?
Nguồn: Gourmet Base" I wasn't nervous at all, " she said.
Tôi hoàn toàn không bồn chồn đâu, " cô ấy nói.
Nguồn: This month VOA Special EnglishWhen she was discontented, she fancied herself nervous.
Khi cô ấy không hài lòng, cô ấy nghĩ rằng mình đang bồn chồn.
Nguồn: Pride and Prejudice (Original Version)If you are nervous, the bees will be nervous.
Nếu bạn bồn chồn, thì ong sẽ bồn chồn.
Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 2)Or if someone is really, really nervous, YOU KNOW?
Hoặc nếu ai đó thực sự, thực sự bồn chồn, BẠN BIẾT ĐÚNG KHÔNG?
Nguồn: Intermediate Daily GrammarI got butterflies. I wouldn't call it nervous.
Tôi thấy tim đập nhanh. Tôi không muốn gọi là bồn chồn.
Nguồn: Learn to dress like a celebrity.I think the market's nervous about the short term.
Tôi nghĩ thị trường đang bồn chồn về ngắn hạn.
Nguồn: Wall Street JournalNo, we can but it makes me far too nervous. - Yeah.
Không, chúng ta có thể, nhưng điều đó khiến tôi quá bồn chồn. - Ừ.
Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)I'm about to have a nervous breakdown.
Tôi sắp bị suy sụp thần kinh.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2Now, neurons are the main cells of the nervous system.
Bây giờ, tế bào thần kinh là những tế bào chính của hệ thần kinh.
Nguồn: Osmosis - Nervenervous system
hệ thần kinh
central nervous system
hệ thần kinh trung ương
autonomic nervous system
hệ thần kinh tự động
feel nervous
cảm thấy lo lắng
get nervous
bồn chồn
nervous breakdown
suy sụp thần kinh
sympathetic nervous system
hệ thần kinh giao cảm
peripheral nervous system
hệ thần kinh ngoại biên
nervous tension
căng thẳng thần kinh
nervous tissue
mô thần kinh
I feel nervous before giving a presentation
Tôi cảm thấy lo lắng trước khi thuyết trình.
She gets nervous when speaking in public
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi nói trước đám đông.
He always becomes nervous during exams
Anh ấy luôn cảm thấy lo lắng trong khi thi.
The job interview made me extremely nervous
Cuộc phỏng vấn xin việc khiến tôi vô cùng lo lắng.
Don't be nervous, everything will be fine
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
His nervous laughter gave away his anxiety
Nụ cười lo lắng của anh ấy đã bộc lộ sự lo lắng của anh ấy.
I have a nervous habit of biting my nails
Tôi có thói quen lo lắng là cắn móng tay.
The suspenseful movie made me nervous
Bộ phim căng thẳng khiến tôi lo lắng.
Feeling nervous is a normal reaction to stress
Cảm thấy lo lắng là phản ứng bình thường của cơ thể với căng thẳng.
She has a nervous disposition and worries easily
Cô ấy có tính cách dễ lo lắng và thường xuyên lo lắng.
Nervous. - Nervous? - With good reason. - Why?
Bồn chồn. - Bồn chồn? - Vì lý do chính đáng. - Tại sao?
Nguồn: Gourmet Base" I wasn't nervous at all, " she said.
Tôi hoàn toàn không bồn chồn đâu, " cô ấy nói.
Nguồn: This month VOA Special EnglishWhen she was discontented, she fancied herself nervous.
Khi cô ấy không hài lòng, cô ấy nghĩ rằng mình đang bồn chồn.
Nguồn: Pride and Prejudice (Original Version)If you are nervous, the bees will be nervous.
Nếu bạn bồn chồn, thì ong sẽ bồn chồn.
Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 2)Or if someone is really, really nervous, YOU KNOW?
Hoặc nếu ai đó thực sự, thực sự bồn chồn, BẠN BIẾT ĐÚNG KHÔNG?
Nguồn: Intermediate Daily GrammarI got butterflies. I wouldn't call it nervous.
Tôi thấy tim đập nhanh. Tôi không muốn gọi là bồn chồn.
Nguồn: Learn to dress like a celebrity.I think the market's nervous about the short term.
Tôi nghĩ thị trường đang bồn chồn về ngắn hạn.
Nguồn: Wall Street JournalNo, we can but it makes me far too nervous. - Yeah.
Không, chúng ta có thể, nhưng điều đó khiến tôi quá bồn chồn. - Ừ.
Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)I'm about to have a nervous breakdown.
Tôi sắp bị suy sụp thần kinh.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2Now, neurons are the main cells of the nervous system.
Bây giờ, tế bào thần kinh là những tế bào chính của hệ thần kinh.
Nguồn: Osmosis - NerveKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay