neuterness

[Mỹ]/[ˈnjuːtənɪs]/
[Anh]/[ˈnuːtənɪs]/

Dịch

n. Tính trung tính; trạng thái không mang tính nam hay nữ; Trong ngữ pháp, đặc điểm của một danh từ hoặc đại từ trung tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

expressing neuterness

Thể hiện tính trung lập

avoiding neuterness

Tránh tính trung lập

neuterness marker

Chỉ thị tính trung lập

demonstrates neuterness

Thể hiện tính trung lập

neuterness influence

Tác động của tính trung lập

neuterness shift

Chuyển dịch tính trung lập

neuterness feature

Đặc điểm tính trung lập

neuterness analysis

Phân tích tính trung lập

neuterness context

Bối cảnh tính trung lập

neuterness degree

Mức độ tính trung lập

Câu ví dụ

the neuterness of the pronoun "it" allows for referring to inanimate objects.

Tính trung tính của đại từ "it" cho phép đề cập đến các vật vô sinh.

linguists debate the significance of neuterness in various languages.

Các nhà ngôn ngữ học tranh luận về tầm quan trọng của tính trung tính trong các ngôn ngữ khác nhau.

the grammatical neuterness doesn't always correlate with semantic neutrality.

Tính trung tính ngữ pháp không luôn luôn tương quan với tính trung lập ngữ nghĩa.

many languages lack a clear system of grammatical neuterness.

Rất nhiều ngôn ngữ thiếu một hệ thống rõ ràng về tính trung tính ngữ pháp.

the concept of neuterness is crucial for understanding gender systems.

Khái niệm về tính trung tính là rất quan trọng để hiểu các hệ thống giới tính.

analyzing neuterness can reveal interesting insights into language evolution.

Phân tích tính trung tính có thể tiết lộ những hiểu biết thú vị về sự tiến hóa của ngôn ngữ.

the neuterness of "the thing" is a common feature in english.

Tính trung tính của "the thing" là một đặc điểm phổ biến trong tiếng Anh.

some languages use neuterness to categorize nouns without inherent gender.

Một số ngôn ngữ sử dụng tính trung tính để phân loại các danh từ không có giới tính bẩm sinh.

the presence or absence of neuterness impacts pronoun choice.

Sự có mặt hoặc vắng mặt của tính trung tính ảnh hưởng đến việc lựa chọn đại từ.

investigating neuterness helps clarify noun classification processes.

Nghiên cứu tính trung tính giúp làm rõ các quy trình phân loại danh từ.

the neuterness category provides a linguistic tool for analysis.

Danh mục tính trung tính cung cấp một công cụ ngôn ngữ để phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay