neutrons

[Mỹ]/ˈnjuːtrɒnz/
[Anh]/ˈnjuːtrɑːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các hạt cơ bản không mang điện tích được tìm thấy trong hạt nhân của một nguyên tử

Cụm từ & Cách kết hợp

neutrons and protons

neutron và proton

neutrons in atoms

neutron trong nguyên tử

neutrons release energy

neutron giải phóng năng lượng

neutrons are stable

neutron bền vững

neutrons in nuclei

neutron trong hạt nhân

neutrons cause fission

neutron gây ra phân hạch

neutrons interact weakly

neutron tương tác yếu

neutrons in physics

neutron trong vật lý

neutrons detect radiation

neutron phát hiện bức xạ

neutrons in research

neutron trong nghiên cứu

Câu ví dụ

neutrons are neutral particles found in the nucleus of an atom.

các neutron là các hạt trung hòa được tìm thấy trong hạt nhân của một nguyên tử.

the number of neutrons in an atom can vary, leading to different isotopes.

số lượng neutron trong một nguyên tử có thể khác nhau, dẫn đến các đồng vị khác nhau.

neutrons play a crucial role in the stability of atomic nuclei.

các neutron đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của hạt nhân nguyên tử.

scientists use neutrons to study the structure of materials.

các nhà khoa học sử dụng neutron để nghiên cứu cấu trúc của vật liệu.

in nuclear reactions, neutrons can initiate a chain reaction.

trong các phản ứng hạt nhân, neutron có thể khởi xướng một phản ứng dây chuyền.

neutrons are essential for understanding nuclear fission and fusion.

các neutron rất quan trọng để hiểu về phân hạch và hợp hạch hạt nhân.

neutrons can penetrate materials more deeply than charged particles.

các neutron có thể xuyên qua vật liệu sâu hơn so với các hạt mang điện.

neutrons are used in various applications, including medical imaging.

các neutron được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả chẩn đoán hình ảnh y tế.

measuring the number of neutrons helps determine the composition of an element.

việc đo số lượng neutron giúp xác định thành phần của một nguyên tố.

neutrons can be produced in nuclear reactors for research purposes.

các neutron có thể được sản xuất trong các lò phản ứng hạt nhân cho mục đích nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay