newswire

[Mỹ]/ˈnjuːzwaɪə/
[Anh]/ˈnuːzwaɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dịch vụ cung cấp tin tức cho các phương tiện truyền thông

Cụm từ & Cách kết hợp

newswire service

dịch vụ tin tức

newswire feed

bản tin tức

newswire report

báo cáo tin tức

newswire update

cập nhật tin tức

newswire announcement

thông báo tin tức

newswire distribution

phân phối tin tức

newswire bulletin

thông báo tin tức nhanh

newswire alert

cảnh báo tin tức

newswire coverage

phạm vi đưa tin

newswire content

nội dung tin tức

Câu ví dụ

the company issued a press release through the newswire.

công ty đã phát hành một thông cáo báo chí qua thông tấn xã.

many journalists rely on the newswire for breaking news.

nhiều nhà báo dựa vào thông tấn xã để có tin tức nóng hổi.

the newswire service provides real-time updates.

dịch vụ thông tấn xã cung cấp các bản cập nhật theo thời gian thực.

she subscribed to the newswire to stay informed.

cô ấy đăng ký thông tấn xã để luôn cập nhật thông tin.

investors often check the newswire for market trends.

các nhà đầu tư thường xuyên kiểm tra thông tấn xã để nắm bắt xu hướng thị trường.

the newswire announced the merger of two companies.

thông tấn xã đã thông báo về việc sáp nhập của hai công ty.

they used the newswire to distribute their latest findings.

họ đã sử dụng thông tấn xã để phân phối những phát hiện mới nhất của họ.

the newswire is a vital tool for public relations.

thông tấn xã là một công cụ quan trọng cho quan hệ công chúng.

she wrote an article for the newswire about technology advancements.

cô ấy đã viết một bài báo cho thông tấn xã về những tiến bộ công nghệ.

many organizations use a newswire to reach a wider audience.

nhiều tổ chức sử dụng thông tấn xã để tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay