newswire service
dịch vụ tin tức
newswire feed
bản tin tức
newswire report
báo cáo tin tức
newswire update
cập nhật tin tức
newswire announcement
thông báo tin tức
newswire distribution
phân phối tin tức
newswire bulletin
thông báo tin tức nhanh
newswire alert
cảnh báo tin tức
newswire coverage
phạm vi đưa tin
newswire content
nội dung tin tức
the company issued a press release through the newswire.
công ty đã phát hành một thông cáo báo chí qua thông tấn xã.
many journalists rely on the newswire for breaking news.
nhiều nhà báo dựa vào thông tấn xã để có tin tức nóng hổi.
the newswire service provides real-time updates.
dịch vụ thông tấn xã cung cấp các bản cập nhật theo thời gian thực.
she subscribed to the newswire to stay informed.
cô ấy đăng ký thông tấn xã để luôn cập nhật thông tin.
investors often check the newswire for market trends.
các nhà đầu tư thường xuyên kiểm tra thông tấn xã để nắm bắt xu hướng thị trường.
the newswire announced the merger of two companies.
thông tấn xã đã thông báo về việc sáp nhập của hai công ty.
they used the newswire to distribute their latest findings.
họ đã sử dụng thông tấn xã để phân phối những phát hiện mới nhất của họ.
the newswire is a vital tool for public relations.
thông tấn xã là một công cụ quan trọng cho quan hệ công chúng.
she wrote an article for the newswire about technology advancements.
cô ấy đã viết một bài báo cho thông tấn xã về những tiến bộ công nghệ.
many organizations use a newswire to reach a wider audience.
nhiều tổ chức sử dụng thông tấn xã để tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
newswire service
dịch vụ tin tức
newswire feed
bản tin tức
newswire report
báo cáo tin tức
newswire update
cập nhật tin tức
newswire announcement
thông báo tin tức
newswire distribution
phân phối tin tức
newswire bulletin
thông báo tin tức nhanh
newswire alert
cảnh báo tin tức
newswire coverage
phạm vi đưa tin
newswire content
nội dung tin tức
the company issued a press release through the newswire.
công ty đã phát hành một thông cáo báo chí qua thông tấn xã.
many journalists rely on the newswire for breaking news.
nhiều nhà báo dựa vào thông tấn xã để có tin tức nóng hổi.
the newswire service provides real-time updates.
dịch vụ thông tấn xã cung cấp các bản cập nhật theo thời gian thực.
she subscribed to the newswire to stay informed.
cô ấy đăng ký thông tấn xã để luôn cập nhật thông tin.
investors often check the newswire for market trends.
các nhà đầu tư thường xuyên kiểm tra thông tấn xã để nắm bắt xu hướng thị trường.
the newswire announced the merger of two companies.
thông tấn xã đã thông báo về việc sáp nhập của hai công ty.
they used the newswire to distribute their latest findings.
họ đã sử dụng thông tấn xã để phân phối những phát hiện mới nhất của họ.
the newswire is a vital tool for public relations.
thông tấn xã là một công cụ quan trọng cho quan hệ công chúng.
she wrote an article for the newswire about technology advancements.
cô ấy đã viết một bài báo cho thông tấn xã về những tiến bộ công nghệ.
many organizations use a newswire to reach a wider audience.
nhiều tổ chức sử dụng thông tấn xã để tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay