nh3

[Mỹ]/əˈmiːniə/
[Anh]/əˈmiːniə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất khí không màu có mùi hăng mạnh, được tạo thành từ nitơ và hydro (NH3), dùng trong sản xuất phân bón, chất nổ, chất làm lạnh và các hóa chất khác; cũng dùng để chỉ dung dịch của chất khí này trong nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

nh3 levels

mức NH3

nh3 concentration

nồng độ NH3

nh3 emission

phát thải NH3

nh3 monitoring

giám sát NH3

Câu ví dụ

factories must monitor ammonia emissions to comply with environmental regulations.

Các nhà máy phải theo dõi lượng khí thải amoniac để tuân thủ các quy định về môi trường.

a chemical plant experienced a dangerous ammonia leak yesterday.

Một nhà máy hóa chất đã bị rò rỉ amoniac nguy hiểm vào ngày hôm qua.

ammonia is commonly used in industrial refrigeration systems.

Amoniac thường được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh công nghiệp.

workers should wear protective gear when handling liquid ammonia.

Người lao động nên mặc đồ bảo hộ khi xử lý amoniac lỏng.

high levels of ammonia in water can harm aquatic life.

Nồng độ amoniac cao trong nước có thể gây hại cho sinh vật thủy sinh.

the ammonia sensor detected harmful concentrations in the warehouse.

Cảm biến amoniac đã phát hiện nồng độ gây hại trong kho.

ammonia production requires careful temperature and pressure control.

Sản xuất amoniac đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ và áp suất cẩn thận.

long-term ammonia exposure can cause respiratory problems.

Tiếp xúc amoniac lâu dài có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.

the new technology reduces ammonia emissions from agricultural sources.

Công nghệ mới giúp giảm lượng khí thải amoniac từ các nguồn nông nghiệp.

proper ventilation is essential in areas where ammonia is stored.

Thông gió thích hợp là điều cần thiết ở những khu vực có chứa amoniac.

ammonia solution is widely used as a household cleaner.

Dung dịch amoniac được sử dụng rộng rãi như một chất tẩy rửa trong gia đình.

the factory installed advanced ammonia detection systems.

Nhà máy đã lắp đặt các hệ thống phát hiện amoniac tiên tiến.

scientists study ammonia concentration in the atmosphere.

Các nhà khoa học nghiên cứu nồng độ amoniac trong khí quyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay