nitrogen-rich soil
đất giàu nitơ
nitrogen-rich fertilizer
phân bón giàu nitơ
being nitrogen-rich
giàu nitơ
highly nitrogen-rich
rất giàu nitơ
nitrogen-rich food
thức ăn giàu nitơ
find nitrogen-rich
tìm kiếm chất giàu nitơ
nitrogen-rich environment
môi trường giàu nitơ
with nitrogen-rich
có chứa nitơ
nitrogen-rich source
nguồn giàu nitơ
extremely nitrogen-rich
rất giàu nitơ
the soil was nitrogen-rich, promoting lush plant growth.
Đất có hàm lượng nitơ cao, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của cây trồng.
we analyzed the nitrogen-rich compost for its nutrient content.
Chúng tôi phân tích phân compost giàu nitơ để xác định hàm lượng dinh dưỡng.
the fertilizer contained a high percentage of nitrogen-rich compounds.
Nguyên liệu này chứa một tỷ lệ cao các hợp chất giàu nitơ.
nitrogen-rich wastewater poses a significant environmental challenge.
Nước thải giàu nitơ gây ra thách thức môi trường đáng kể.
the study focused on nitrogen-rich areas within the estuary.
Nghiên cứu tập trung vào các khu vực giàu nitơ trong vùng cửa sông.
algae thrive in nitrogen-rich waters, leading to blooms.
Tảo phát triển mạnh trong nước giàu nitơ, dẫn đến hiện tượng bùng phát tảo.
we added nitrogen-rich amendments to improve soil fertility.
Chúng tôi thêm các chất bổ sung giàu nitơ để cải thiện độ màu mỡ của đất.
the experiment tested the impact of nitrogen-rich irrigation.
Thí nghiệm kiểm tra tác động của việc tưới tiêu bằng nước giàu nitơ.
the food source was nitrogen-rich, supporting rapid growth.
Nguồn thức ăn giàu nitơ, hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng.
we measured the levels of nitrogen-rich compounds in the sample.
Chúng tôi đo lường mức độ các hợp chất giàu nitơ trong mẫu.
the bacteria utilized the nitrogen-rich environment for survival.
Vi khuẩn sử dụng môi trường giàu nitơ để sinh tồn.
nitrogen-rich soil
đất giàu nitơ
nitrogen-rich fertilizer
phân bón giàu nitơ
being nitrogen-rich
giàu nitơ
highly nitrogen-rich
rất giàu nitơ
nitrogen-rich food
thức ăn giàu nitơ
find nitrogen-rich
tìm kiếm chất giàu nitơ
nitrogen-rich environment
môi trường giàu nitơ
with nitrogen-rich
có chứa nitơ
nitrogen-rich source
nguồn giàu nitơ
extremely nitrogen-rich
rất giàu nitơ
the soil was nitrogen-rich, promoting lush plant growth.
Đất có hàm lượng nitơ cao, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của cây trồng.
we analyzed the nitrogen-rich compost for its nutrient content.
Chúng tôi phân tích phân compost giàu nitơ để xác định hàm lượng dinh dưỡng.
the fertilizer contained a high percentage of nitrogen-rich compounds.
Nguyên liệu này chứa một tỷ lệ cao các hợp chất giàu nitơ.
nitrogen-rich wastewater poses a significant environmental challenge.
Nước thải giàu nitơ gây ra thách thức môi trường đáng kể.
the study focused on nitrogen-rich areas within the estuary.
Nghiên cứu tập trung vào các khu vực giàu nitơ trong vùng cửa sông.
algae thrive in nitrogen-rich waters, leading to blooms.
Tảo phát triển mạnh trong nước giàu nitơ, dẫn đến hiện tượng bùng phát tảo.
we added nitrogen-rich amendments to improve soil fertility.
Chúng tôi thêm các chất bổ sung giàu nitơ để cải thiện độ màu mỡ của đất.
the experiment tested the impact of nitrogen-rich irrigation.
Thí nghiệm kiểm tra tác động của việc tưới tiêu bằng nước giàu nitơ.
the food source was nitrogen-rich, supporting rapid growth.
Nguồn thức ăn giàu nitơ, hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng.
we measured the levels of nitrogen-rich compounds in the sample.
Chúng tôi đo lường mức độ các hợp chất giàu nitơ trong mẫu.
the bacteria utilized the nitrogen-rich environment for survival.
Vi khuẩn sử dụng môi trường giàu nitơ để sinh tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay