make noises
tạo ra tiếng động
loud noises
tiếng ồn lớn
strange noises
tiếng ồn kỳ lạ
background noises
tiếng ồn nền
unpleasant noises
tiếng ồn khó chịu
soft noises
tiếng ồn nhẹ nhàng
constant noises
tiếng ồn liên tục
random noises
tiếng ồn ngẫu nhiên
disturbing noises
tiếng ồn làm phiền
there were strange noises coming from the attic.
Có những tiếng động lạ phát ra từ gác.
she couldn't sleep because of the loud noises outside.
Cô ấy không thể ngủ được vì những tiếng ồn lớn bên ngoài.
the noises of the city can be overwhelming at times.
Đôi khi, những tiếng ồn của thành phố có thể quá mức choáng ngợp.
he made noises to get the cat's attention.
Anh ấy tạo ra những tiếng động để thu hút sự chú ý của mèo.
there were no noises in the empty house.
Không có tiếng động nào trong ngôi nhà trống.
she tried to ignore the noises from the construction site.
Cô ấy cố gắng bỏ qua những tiếng ồn từ công trình xây dựng.
the noises of the forest were calming and peaceful.
Những tiếng ồn của rừng thật thanh bình và yên ả.
he was annoyed by the constant noises from his neighbors.
Anh ấy cảm thấy khó chịu vì những tiếng ồn liên tục từ hàng xóm.
children often make playful noises when they are happy.
Trẻ em thường tạo ra những tiếng ồn vui tươi khi chúng hạnh phúc.
the strange noises in the night kept her awake.
Những tiếng ồn lạ trong đêm khiến cô ấy không thể ngủ được.
make noises
tạo ra tiếng động
loud noises
tiếng ồn lớn
strange noises
tiếng ồn kỳ lạ
background noises
tiếng ồn nền
unpleasant noises
tiếng ồn khó chịu
soft noises
tiếng ồn nhẹ nhàng
constant noises
tiếng ồn liên tục
random noises
tiếng ồn ngẫu nhiên
disturbing noises
tiếng ồn làm phiền
there were strange noises coming from the attic.
Có những tiếng động lạ phát ra từ gác.
she couldn't sleep because of the loud noises outside.
Cô ấy không thể ngủ được vì những tiếng ồn lớn bên ngoài.
the noises of the city can be overwhelming at times.
Đôi khi, những tiếng ồn của thành phố có thể quá mức choáng ngợp.
he made noises to get the cat's attention.
Anh ấy tạo ra những tiếng động để thu hút sự chú ý của mèo.
there were no noises in the empty house.
Không có tiếng động nào trong ngôi nhà trống.
she tried to ignore the noises from the construction site.
Cô ấy cố gắng bỏ qua những tiếng ồn từ công trình xây dựng.
the noises of the forest were calming and peaceful.
Những tiếng ồn của rừng thật thanh bình và yên ả.
he was annoyed by the constant noises from his neighbors.
Anh ấy cảm thấy khó chịu vì những tiếng ồn liên tục từ hàng xóm.
children often make playful noises when they are happy.
Trẻ em thường tạo ra những tiếng ồn vui tươi khi chúng hạnh phúc.
the strange noises in the night kept her awake.
Những tiếng ồn lạ trong đêm khiến cô ấy không thể ngủ được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay