nomad

[Mỹ]/ˈnəʊmæd/
[Anh]/ˈnoʊmæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ lang thang; người chăn nuôi
adj. lang thang; chăn nuôi
Word Forms
số nhiềunomads

Câu ví dụ

The nomad traveled across the desert with his camel.

Người du mục đã đi qua sa mạc cùng với con lạc đà của mình.

Nomads often move from place to place in search of food and water.

Những người du mục thường di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn và nước uống.

The nomadic lifestyle requires adaptability and resourcefulness.

Lối sống du mục đòi hỏi khả năng thích ứng và sự khéo léo.

Nomadism has been a way of life for many cultures throughout history.

Chủ nghĩa du mục đã là một lối sống của nhiều nền văn hóa trong suốt lịch sử.

The nomads set up their tents in the open grasslands.

Những người du mục dựng lều của họ trên những đồng cỏ rộng mở.

Nomadic tribes have a deep connection to the land they roam.

Các bộ tộc du mục có mối liên hệ sâu sắc với vùng đất mà họ đi lang thang.

Nomads rely on herding animals for their livelihood.

Những người du mục dựa vào chăn nuôi động vật để sinh kế.

The nomad's lifestyle is characterized by mobility and independence.

Lối sống của người du mục được đặc trưng bởi tính di động và độc lập.

Some nomads follow seasonal migration patterns to ensure access to resources.

Một số người du mục tuân theo các mô hình di cư theo mùa để đảm bảo tiếp cận các nguồn tài nguyên.

The nomad's knowledge of the land is passed down through generations.

Kiến thức của người du mục về vùng đất được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay