non-argentiferous

[Mỹ]/[nɒn ˌɑːdʒənˈtɪfərəs]/
[Anh]/[nɒn ˌɑːrdʒənˈtɪfərəs]/

Dịch

adj. Không chứa bạc; không có bạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-argentiferous ore

quặng không chứa bạc

being non-argentiferous

là không chứa bạc

non-argentiferous deposits

các mỏ không chứa bạc

find non-argentiferous

tìm thấy không chứa bạc

completely non-argentiferous

hoàn toàn không chứa bạc

non-argentiferous rock

đá không chứa bạc

was non-argentiferous

đã không chứa bạc

highly non-argentiferous

rất không chứa bạc

non-argentiferous zones

các khu vực không chứa bạc

assessing non-argentiferous

đánh giá không chứa bạc

Câu ví dụ

the ore deposit was found to be non-argentiferous, disappointing the prospectors.

Khoáng sản được phát hiện là không chứa bạc, khiến các nhà khai thác thất vọng.

geological surveys confirmed the area was entirely non-argentiferous.

Các cuộc khảo sát địa chất đã xác nhận khu vực này hoàn toàn không chứa bạc.

we analyzed several samples, all of which proved non-argentiferous.

Chúng tôi đã phân tích nhiều mẫu, tất cả đều chứng minh là không chứa bạc.

the non-argentiferous nature of the rock formation was a key finding.

Tính chất không chứa bạc của cấu tạo đá là một phát hiện quan trọng.

despite extensive exploration, the region remained non-argentiferous.

Dù đã có nhiều cuộc khám phá rộng rãi, khu vực này vẫn không chứa bạc.

the non-argentiferous shale was used as a marker horizon.

Đá phiến sét không chứa bạc được sử dụng như một mốc địa tầng.

the team focused on non-argentiferous deposits for alternative research.

Đội ngũ tập trung vào các mỏ không chứa bạc để nghiên cứu thay thế.

the non-argentiferous quartz veins were a surprise to the geologists.

Các mạch thạch anh không chứa bạc đã gây ngạc nhiên cho các nhà địa chất.

the analysis indicated a completely non-argentiferous composition.

Phân tích cho thấy thành phần hoàn toàn không chứa bạc.

the non-argentiferous sediments provided valuable stratigraphic data.

Các trầm tích không chứa bạc cung cấp dữ liệu địa tầng quý giá.

we sought non-argentiferous zones to study other mineralization processes.

Chúng tôi tìm kiếm các khu vực không chứa bạc để nghiên cứu các quá trình khoáng hóa khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay