non-australians abroad
người không phải người Úc ở nước ngoài
attracting non-australians
thu hút người không phải người Úc
welcoming non-australians
chào đón người không phải người Úc
identifying non-australians
xác định người không phải người Úc
supporting non-australians
ủng hộ người không phải người Úc
helping non-australians
giúp đỡ người không phải người Úc
non-australians' rights
quyền của người không phải người Úc
including non-australians
bao gồm người không phải người Úc
assisting non-australians
phục vụ người không phải người Úc
many non-australians find the wildlife fascinating.
Nhiều người không phải người Úc cho rằng động vật hoang dã rất hấp dẫn.
the survey included responses from non-australians living abroad.
Khảo sát bao gồm các phản hồi từ những người không phải người Úc đang sống ở nước ngoài.
we welcomed non-australians to participate in the cultural exchange program.
Chúng tôi hoan nghênh những người không phải người Úc tham gia chương trình trao đổi văn hóa.
the restaurant caters to both australians and non-australians.
Quán ăn phục vụ cả người Úc và những người không phải người Úc.
the study compared the views of australians and non-australians.
Nghiên cứu so sánh quan điểm của người Úc và những người không phải người Úc.
the event aimed to connect australians with non-australians interested in the culture.
Sự kiện nhằm kết nối người Úc với những người không phải người Úc quan tâm đến văn hóa.
the company employs a diverse workforce, including many non-australians.
Công ty thuê một lực lượng lao động đa dạng, bao gồm nhiều người không phải người Úc.
the travel agency offers tours designed for both australians and non-australians.
Công ty lữ hành cung cấp các chuyến du lịch được thiết kế cho cả người Úc và những người không phải người Úc.
the research focused on the experiences of non-australians in australia.
Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm của những người không phải người Úc tại Úc.
the organization provides support services for non-australians seeking employment.
Tổ chức cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho những người không phải người Úc đang tìm kiếm việc làm.
the website features content relevant to both australians and non-australians.
Trang web có nội dung liên quan đến cả người Úc và những người không phải người Úc.
non-australians abroad
người không phải người Úc ở nước ngoài
attracting non-australians
thu hút người không phải người Úc
welcoming non-australians
chào đón người không phải người Úc
identifying non-australians
xác định người không phải người Úc
supporting non-australians
ủng hộ người không phải người Úc
helping non-australians
giúp đỡ người không phải người Úc
non-australians' rights
quyền của người không phải người Úc
including non-australians
bao gồm người không phải người Úc
assisting non-australians
phục vụ người không phải người Úc
many non-australians find the wildlife fascinating.
Nhiều người không phải người Úc cho rằng động vật hoang dã rất hấp dẫn.
the survey included responses from non-australians living abroad.
Khảo sát bao gồm các phản hồi từ những người không phải người Úc đang sống ở nước ngoài.
we welcomed non-australians to participate in the cultural exchange program.
Chúng tôi hoan nghênh những người không phải người Úc tham gia chương trình trao đổi văn hóa.
the restaurant caters to both australians and non-australians.
Quán ăn phục vụ cả người Úc và những người không phải người Úc.
the study compared the views of australians and non-australians.
Nghiên cứu so sánh quan điểm của người Úc và những người không phải người Úc.
the event aimed to connect australians with non-australians interested in the culture.
Sự kiện nhằm kết nối người Úc với những người không phải người Úc quan tâm đến văn hóa.
the company employs a diverse workforce, including many non-australians.
Công ty thuê một lực lượng lao động đa dạng, bao gồm nhiều người không phải người Úc.
the travel agency offers tours designed for both australians and non-australians.
Công ty lữ hành cung cấp các chuyến du lịch được thiết kế cho cả người Úc và những người không phải người Úc.
the research focused on the experiences of non-australians in australia.
Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm của những người không phải người Úc tại Úc.
the organization provides support services for non-australians seeking employment.
Tổ chức cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho những người không phải người Úc đang tìm kiếm việc làm.
the website features content relevant to both australians and non-australians.
Trang web có nội dung liên quan đến cả người Úc và những người không phải người Úc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay