non-consignment agreement
thỏa thuận không ủy thác
avoid non-consignment
tránh không ủy thác
non-consignment stock
hàng hóa không ủy thác
handling non-consignment
xử lý hàng hóa không ủy thác
non-consignment sales
doanh số không ủy thác
without non-consignment
không ủy thác
non-consignment items
hàng hóa không ủy thác
ensure non-consignment
đảm bảo không ủy thác
tracking non-consignment
theo dõi hàng hóa không ủy thác
reporting non-consignment
báo cáo hàng hóa không ủy thác
we opted for a non-consignment agreement to maintain full control over pricing.
Chúng tôi đã chọn một thỏa thuận không ký gửi để duy trì quyền kiểm soát giá cả.
the non-consignment model allows for quicker inventory turnover.
Mô hình không ký gửi cho phép luân chuyển hàng tồn kho nhanh hơn.
our company prefers a non-consignment arrangement with all distributors.
Công ty chúng tôi thích một thỏa thuận không ký gửi với tất cả các nhà phân phối.
the non-consignment system reduces the risk of unsold goods.
Hệ thống không ký gửi làm giảm rủi ro hàng hóa bán không hết.
we are selling on a non-consignment basis directly to consumers.
Chúng tôi đang bán trực tiếp cho người tiêu dùng theo cơ sở không ký gửi.
the non-consignment approach gives us greater marketing flexibility.
Cách tiếp cận không ký gửi cho chúng tôi sự linh hoạt hơn trong tiếp thị.
this non-consignment deal ensures we retain ownership of the merchandise.
Thỏa thuận không ký gửi này đảm bảo chúng tôi giữ quyền sở hữu hàng hóa.
a non-consignment sale avoids the complexities of consignment fees.
Bán hàng không ký gửi tránh được sự phức tạp của phí ký gửi.
we are implementing a non-consignment strategy for our new product line.
Chúng tôi đang triển khai một chiến lược không ký gửi cho dòng sản phẩm mới của chúng tôi.
the benefits of a non-consignment arrangement include higher profit margins.
Lợi ích của thỏa thuận không ký gửi bao gồm tỷ lệ lợi nhuận cao hơn.
our non-consignment policy is clearly outlined in the contract.
Chính sách không ký gửi của chúng tôi được nêu rõ trong hợp đồng.
non-consignment agreement
thỏa thuận không ủy thác
avoid non-consignment
tránh không ủy thác
non-consignment stock
hàng hóa không ủy thác
handling non-consignment
xử lý hàng hóa không ủy thác
non-consignment sales
doanh số không ủy thác
without non-consignment
không ủy thác
non-consignment items
hàng hóa không ủy thác
ensure non-consignment
đảm bảo không ủy thác
tracking non-consignment
theo dõi hàng hóa không ủy thác
reporting non-consignment
báo cáo hàng hóa không ủy thác
we opted for a non-consignment agreement to maintain full control over pricing.
Chúng tôi đã chọn một thỏa thuận không ký gửi để duy trì quyền kiểm soát giá cả.
the non-consignment model allows for quicker inventory turnover.
Mô hình không ký gửi cho phép luân chuyển hàng tồn kho nhanh hơn.
our company prefers a non-consignment arrangement with all distributors.
Công ty chúng tôi thích một thỏa thuận không ký gửi với tất cả các nhà phân phối.
the non-consignment system reduces the risk of unsold goods.
Hệ thống không ký gửi làm giảm rủi ro hàng hóa bán không hết.
we are selling on a non-consignment basis directly to consumers.
Chúng tôi đang bán trực tiếp cho người tiêu dùng theo cơ sở không ký gửi.
the non-consignment approach gives us greater marketing flexibility.
Cách tiếp cận không ký gửi cho chúng tôi sự linh hoạt hơn trong tiếp thị.
this non-consignment deal ensures we retain ownership of the merchandise.
Thỏa thuận không ký gửi này đảm bảo chúng tôi giữ quyền sở hữu hàng hóa.
a non-consignment sale avoids the complexities of consignment fees.
Bán hàng không ký gửi tránh được sự phức tạp của phí ký gửi.
we are implementing a non-consignment strategy for our new product line.
Chúng tôi đang triển khai một chiến lược không ký gửi cho dòng sản phẩm mới của chúng tôi.
the benefits of a non-consignment arrangement include higher profit margins.
Lợi ích của thỏa thuận không ký gửi bao gồm tỷ lệ lợi nhuận cao hơn.
our non-consignment policy is clearly outlined in the contract.
Chính sách không ký gửi của chúng tôi được nêu rõ trong hợp đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay