non-electronic device
thiết bị không điện tử
non-electronic form
dạng không điện tử
using non-electronic
sử dụng không điện tử
non-electronic system
hệ thống không điện tử
non-electronic records
hồ sơ không điện tử
keeping non-electronic
giữ lại không điện tử
non-electronic data
dữ liệu không điện tử
non-electronic method
phương pháp không điện tử
non-electronic media
truyền thông không điện tử
preferred non-electronic
ưu tiên không điện tử
we prefer non-electronic communication methods like letters and phone calls.
Chúng tôi ưa thích các phương thức giao tiếp không điện tử như thư từ và điện thoại.
the museum displayed a collection of non-electronic toys from the 1950s.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ chơi không điện tử từ những năm 1950.
he enjoys playing non-electronic board games with his children on weekends.
Anh ấy thích chơi các trò chơi cờ bảng không điện tử cùng con cái vào cuối tuần.
the library offers a selection of non-electronic reference materials for research.
Thư viện cung cấp một số tài liệu tham khảo không điện tử cho nghiên cứu.
she used a non-electronic notebook and pen to take notes in the meeting.
Cô ấy dùng một cuốn sổ tay và bút không điện tử để ghi chú trong cuộc họp.
the artist created a beautiful sculpture using non-electronic tools and techniques.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp bằng cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật không điện tử.
the company still relies on non-electronic filing systems for some documents.
Doanh nghiệp vẫn dựa vào các hệ thống lưu trữ không điện tử cho một số tài liệu.
he prefers a non-electronic alarm clock to waking up to a phone notification.
Anh ấy ưa thích một chiếc đồng hồ báo thức không điện tử hơn là thức dậy nhờ thông báo từ điện thoại.
the scout camp emphasized outdoor activities and non-electronic entertainment.
Camp Hướng đạo nhấn mạnh vào các hoạt động ngoài trời và giải trí không điện tử.
the antique shop sold a variety of non-electronic musical instruments.
Cửa hàng đồ cổ bán nhiều loại nhạc cụ không điện tử khác nhau.
they used a non-electronic map and compass to navigate the hiking trail.
Họ sử dụng bản đồ và la bàn không điện tử để định hướng trên con đường đi bộ.
non-electronic device
thiết bị không điện tử
non-electronic form
dạng không điện tử
using non-electronic
sử dụng không điện tử
non-electronic system
hệ thống không điện tử
non-electronic records
hồ sơ không điện tử
keeping non-electronic
giữ lại không điện tử
non-electronic data
dữ liệu không điện tử
non-electronic method
phương pháp không điện tử
non-electronic media
truyền thông không điện tử
preferred non-electronic
ưu tiên không điện tử
we prefer non-electronic communication methods like letters and phone calls.
Chúng tôi ưa thích các phương thức giao tiếp không điện tử như thư từ và điện thoại.
the museum displayed a collection of non-electronic toys from the 1950s.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ chơi không điện tử từ những năm 1950.
he enjoys playing non-electronic board games with his children on weekends.
Anh ấy thích chơi các trò chơi cờ bảng không điện tử cùng con cái vào cuối tuần.
the library offers a selection of non-electronic reference materials for research.
Thư viện cung cấp một số tài liệu tham khảo không điện tử cho nghiên cứu.
she used a non-electronic notebook and pen to take notes in the meeting.
Cô ấy dùng một cuốn sổ tay và bút không điện tử để ghi chú trong cuộc họp.
the artist created a beautiful sculpture using non-electronic tools and techniques.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp bằng cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật không điện tử.
the company still relies on non-electronic filing systems for some documents.
Doanh nghiệp vẫn dựa vào các hệ thống lưu trữ không điện tử cho một số tài liệu.
he prefers a non-electronic alarm clock to waking up to a phone notification.
Anh ấy ưa thích một chiếc đồng hồ báo thức không điện tử hơn là thức dậy nhờ thông báo từ điện thoại.
the scout camp emphasized outdoor activities and non-electronic entertainment.
Camp Hướng đạo nhấn mạnh vào các hoạt động ngoài trời và giải trí không điện tử.
the antique shop sold a variety of non-electronic musical instruments.
Cửa hàng đồ cổ bán nhiều loại nhạc cụ không điện tử khác nhau.
they used a non-electronic map and compass to navigate the hiking trail.
Họ sử dụng bản đồ và la bàn không điện tử để định hướng trên con đường đi bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay