| số nhiều | non-essentials |
non-essential details
chi tiết không cần thiết
non-essential functions
chức năng không cần thiết
considered non-essential
được coi là không cần thiết
non-essential items
đồ vật không cần thiết
rendering non-essential
làm cho không cần thiết
non-essential information
thông tin không cần thiết
deemed non-essential
được đánh giá là không cần thiết
non-essential staff
nghiệp vụ không cần thiết
treating as non-essential
xem như không cần thiết
non-essential services
dịch vụ không cần thiết
the information about the speaker's background is non-essential to understanding the main argument.
Thông tin về nền tảng của người nói là không cần thiết để hiểu được luận điểm chính.
the decorative trim on the building is non-essential, but it adds to its charm.
Chi tiết trang trí trên tòa nhà là không cần thiết, nhưng nó làm tăng vẻ đẹp của nó.
in this recipe, the step involving marinating the chicken is non-essential.
Trong công thức này, bước ướp thịt gà là không cần thiết.
the extra features on the phone are non-essential for most users.
Các tính năng bổ sung trên điện thoại là không cần thiết đối với hầu hết người dùng.
the clause in the contract regarding arbitration was deemed non-essential.
Điều khoản trong hợp đồng liên quan đến trọng tài đã được coi là không cần thiết.
the museum visit was non-essential, but we enjoyed it nonetheless.
Việc tham quan bảo tàng là không cần thiết, nhưng chúng tôi vẫn thích nó.
adding a cover letter is non-essential if you have a strong referral.
Việc thêm một lá thư giới thiệu là không cần thiết nếu bạn có một lời giới thiệu mạnh.
the company decided that the annual team-building event was non-essential due to budget cuts.
Công ty quyết định rằng sự kiện xây dựng đội nhóm hàng năm là không cần thiết do cắt giảm ngân sách.
the safety net was considered non-essential for this particular performance.
Mạng an toàn đã được coi là không cần thiết cho màn trình diễn cụ thể này.
the detailed market research proved non-essential after the product launch.
Nghiên cứu thị trường chi tiết đã được chứng minh là không cần thiết sau khi ra mắt sản phẩm.
the formal dinner was non-essential, so we opted for a casual meal instead.
Bữa tối trang trọng là không cần thiết, vì vậy chúng tôi chọn một bữa ăn nhẹ nhàng thay vào đó.
non-essential details
chi tiết không cần thiết
non-essential functions
chức năng không cần thiết
considered non-essential
được coi là không cần thiết
non-essential items
đồ vật không cần thiết
rendering non-essential
làm cho không cần thiết
non-essential information
thông tin không cần thiết
deemed non-essential
được đánh giá là không cần thiết
non-essential staff
nghiệp vụ không cần thiết
treating as non-essential
xem như không cần thiết
non-essential services
dịch vụ không cần thiết
the information about the speaker's background is non-essential to understanding the main argument.
Thông tin về nền tảng của người nói là không cần thiết để hiểu được luận điểm chính.
the decorative trim on the building is non-essential, but it adds to its charm.
Chi tiết trang trí trên tòa nhà là không cần thiết, nhưng nó làm tăng vẻ đẹp của nó.
in this recipe, the step involving marinating the chicken is non-essential.
Trong công thức này, bước ướp thịt gà là không cần thiết.
the extra features on the phone are non-essential for most users.
Các tính năng bổ sung trên điện thoại là không cần thiết đối với hầu hết người dùng.
the clause in the contract regarding arbitration was deemed non-essential.
Điều khoản trong hợp đồng liên quan đến trọng tài đã được coi là không cần thiết.
the museum visit was non-essential, but we enjoyed it nonetheless.
Việc tham quan bảo tàng là không cần thiết, nhưng chúng tôi vẫn thích nó.
adding a cover letter is non-essential if you have a strong referral.
Việc thêm một lá thư giới thiệu là không cần thiết nếu bạn có một lời giới thiệu mạnh.
the company decided that the annual team-building event was non-essential due to budget cuts.
Công ty quyết định rằng sự kiện xây dựng đội nhóm hàng năm là không cần thiết do cắt giảm ngân sách.
the safety net was considered non-essential for this particular performance.
Mạng an toàn đã được coi là không cần thiết cho màn trình diễn cụ thể này.
the detailed market research proved non-essential after the product launch.
Nghiên cứu thị trường chi tiết đã được chứng minh là không cần thiết sau khi ra mắt sản phẩm.
the formal dinner was non-essential, so we opted for a casual meal instead.
Bữa tối trang trọng là không cần thiết, vì vậy chúng tôi chọn một bữa ăn nhẹ nhàng thay vào đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay