non-metric system
hệ đo lường phi tiêu chuẩn
using non-metric
sử dụng hệ đo lường phi tiêu chuẩn
non-metric units
đơn vị đo lường phi tiêu chuẩn
non-metric standard
tiêu chuẩn đo lường phi tiêu chuẩn
non-metric data
dữ liệu đo lường phi tiêu chuẩn
was non-metric
là hệ đo lường phi tiêu chuẩn
non-metric conversion
chuyển đổi hệ đo lường phi tiêu chuẩn
highly non-metric
rất phi tiêu chuẩn
became non-metric
trở thành hệ đo lường phi tiêu chuẩn
purely non-metric
hoàn toàn phi tiêu chuẩn
the company still used a non-metric fastener size.
công ty vẫn sử dụng kích thước bu lông không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
we needed to convert the non-metric measurements to metric.
chúng tôi cần chuyển đổi các phép đo không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế thành hệ mét.
the old blueprints contained non-metric dimensions.
các bản vẽ cũ chứa các kích thước không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
he preferred using non-metric units for personal projects.
anh ấy thích sử dụng các đơn vị không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế cho các dự án cá nhân.
the legacy system relied on non-metric data input.
hệ thống kế thừa dựa vào dữ liệu đầu vào không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
the engineer documented the non-metric specifications.
kỹ sư đã ghi lại các thông số kỹ thuật không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
it was a challenge to integrate the non-metric data.
đó là một thách thức để tích hợp dữ liệu không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
the design incorporated some non-metric components.
thiết kế có sử dụng một số linh kiện không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
the software struggled with the non-metric input format.
phần mềm gặp khó khăn với định dạng đầu vào không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
they decided to phase out the non-metric standards.
họ quyết định loại bỏ dần các tiêu chuẩn không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
the report highlighted the use of non-metric values.
báo cáo nêu bật sự sử dụng các giá trị không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
non-metric system
hệ đo lường phi tiêu chuẩn
using non-metric
sử dụng hệ đo lường phi tiêu chuẩn
non-metric units
đơn vị đo lường phi tiêu chuẩn
non-metric standard
tiêu chuẩn đo lường phi tiêu chuẩn
non-metric data
dữ liệu đo lường phi tiêu chuẩn
was non-metric
là hệ đo lường phi tiêu chuẩn
non-metric conversion
chuyển đổi hệ đo lường phi tiêu chuẩn
highly non-metric
rất phi tiêu chuẩn
became non-metric
trở thành hệ đo lường phi tiêu chuẩn
purely non-metric
hoàn toàn phi tiêu chuẩn
the company still used a non-metric fastener size.
công ty vẫn sử dụng kích thước bu lông không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
we needed to convert the non-metric measurements to metric.
chúng tôi cần chuyển đổi các phép đo không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế thành hệ mét.
the old blueprints contained non-metric dimensions.
các bản vẽ cũ chứa các kích thước không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
he preferred using non-metric units for personal projects.
anh ấy thích sử dụng các đơn vị không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế cho các dự án cá nhân.
the legacy system relied on non-metric data input.
hệ thống kế thừa dựa vào dữ liệu đầu vào không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
the engineer documented the non-metric specifications.
kỹ sư đã ghi lại các thông số kỹ thuật không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
it was a challenge to integrate the non-metric data.
đó là một thách thức để tích hợp dữ liệu không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
the design incorporated some non-metric components.
thiết kế có sử dụng một số linh kiện không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
the software struggled with the non-metric input format.
phần mềm gặp khó khăn với định dạng đầu vào không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
they decided to phase out the non-metric standards.
họ quyết định loại bỏ dần các tiêu chuẩn không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
the report highlighted the use of non-metric values.
báo cáo nêu bật sự sử dụng các giá trị không theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay