non-monarchical system
hệ thống phi hoàng gia
becoming non-monarchical
trở thành phi hoàng gia
non-monarchical state
nhà nước phi hoàng gia
non-monarchical government
chính phủ phi hoàng gia
a non-monarchical republic
một nước cộng hòa phi hoàng gia
transitioning non-monarchically
chuyển đổi theo cách phi hoàng gia
non-monarchical tradition
truyền thống phi hoàng gia
non-monarchical rule
quy tắc phi hoàng gia
establishing non-monarchically
thiết lập theo cách phi hoàng gia
non-monarchical society
xã hội phi hoàng gia
the country adopted a non-monarchical system of government after the revolution.
Quốc gia đã chuyển đổi sang một hệ thống chính trị không theo chế độ quân chủ sau cuộc cách mạng.
many european nations have transitioned to non-monarchical forms of leadership.
Nhiều quốc gia châu Âu đã chuyển đổi sang các hình thức lãnh đạo không theo chế độ quân chủ.
the debate centered on whether to maintain a non-monarchical structure.
Tranh luận tập trung vào việc có nên duy trì cấu trúc không theo chế độ quân chủ hay không.
a non-monarchical republic offered greater political freedom, they argued.
Một nước cộng hòa không theo chế độ quân chủ mang lại tự do chính trị lớn hơn, họ lập luận.
the historical shift towards a non-monarchical state was gradual.
Sự chuyển đổi lịch sử sang một quốc gia không theo chế độ quân chủ là một quá trình chậm chạp.
the constitution enshrined a non-monarchical system with elected officials.
Hiến pháp ghi nhận một hệ thống không theo chế độ quân chủ với các quan chức được bầu.
the professor lectured on the rise of non-monarchical governance models.
Giáo sư giảng dạy về sự phát triển của các mô hình quản trị không theo chế độ quân chủ.
they favored a non-monarchical approach to avoid hereditary power.
Họ ủng hộ một phương pháp không theo chế độ quân chủ để tránh quyền lực di truyền.
the movement advocated for a completely non-monarchical society.
Phong trào kêu gọi một xã hội hoàn toàn không theo chế độ quân chủ.
the contrast between monarchical and non-monarchical systems was stark.
Sự đối lập giữa các hệ thống theo chế độ quân chủ và không theo chế độ quân chủ là rõ rệt.
establishing a stable, non-monarchical government proved challenging.
Việc thiết lập một chính phủ ổn định, không theo chế độ quân chủ đã chứng minh là một thách thức.
non-monarchical system
hệ thống phi hoàng gia
becoming non-monarchical
trở thành phi hoàng gia
non-monarchical state
nhà nước phi hoàng gia
non-monarchical government
chính phủ phi hoàng gia
a non-monarchical republic
một nước cộng hòa phi hoàng gia
transitioning non-monarchically
chuyển đổi theo cách phi hoàng gia
non-monarchical tradition
truyền thống phi hoàng gia
non-monarchical rule
quy tắc phi hoàng gia
establishing non-monarchically
thiết lập theo cách phi hoàng gia
non-monarchical society
xã hội phi hoàng gia
the country adopted a non-monarchical system of government after the revolution.
Quốc gia đã chuyển đổi sang một hệ thống chính trị không theo chế độ quân chủ sau cuộc cách mạng.
many european nations have transitioned to non-monarchical forms of leadership.
Nhiều quốc gia châu Âu đã chuyển đổi sang các hình thức lãnh đạo không theo chế độ quân chủ.
the debate centered on whether to maintain a non-monarchical structure.
Tranh luận tập trung vào việc có nên duy trì cấu trúc không theo chế độ quân chủ hay không.
a non-monarchical republic offered greater political freedom, they argued.
Một nước cộng hòa không theo chế độ quân chủ mang lại tự do chính trị lớn hơn, họ lập luận.
the historical shift towards a non-monarchical state was gradual.
Sự chuyển đổi lịch sử sang một quốc gia không theo chế độ quân chủ là một quá trình chậm chạp.
the constitution enshrined a non-monarchical system with elected officials.
Hiến pháp ghi nhận một hệ thống không theo chế độ quân chủ với các quan chức được bầu.
the professor lectured on the rise of non-monarchical governance models.
Giáo sư giảng dạy về sự phát triển của các mô hình quản trị không theo chế độ quân chủ.
they favored a non-monarchical approach to avoid hereditary power.
Họ ủng hộ một phương pháp không theo chế độ quân chủ để tránh quyền lực di truyền.
the movement advocated for a completely non-monarchical society.
Phong trào kêu gọi một xã hội hoàn toàn không theo chế độ quân chủ.
the contrast between monarchical and non-monarchical systems was stark.
Sự đối lập giữa các hệ thống theo chế độ quân chủ và không theo chế độ quân chủ là rõ rệt.
establishing a stable, non-monarchical government proved challenging.
Việc thiết lập một chính phủ ổn định, không theo chế độ quân chủ đã chứng minh là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay