non-residential

[Mỹ]/[nɒn rɪˈzɪd(ə)nl]/
[Anh]/[nɒn ˈrɪzɪˌdɛnt(ə)l]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.非居住用途的;与未用于居住的财产或区域相关;与商业或工业财产相关。
n.未用作居住地的财产或区域。

Cụm từ & Cách kết hợp

non-residential property

Tài sản phi cư trú

non-residential use

Sử dụng phi cư trú

non-residential area

Khu vực phi cư trú

non-residential building

Đô thị phi cư trú

being non-residential

Thuộc loại phi cư trú

designated non-residential

Được chỉ định phi cư trú

non-residential zoning

Quy hoạch phi cư trú

primarily non-residential

Chủ yếu phi cư trú

non-residential space

Không gian phi cư trú

strictly non-residential

Hoàn toàn phi cư trú

Câu ví dụ

the city has a significant amount of non-residential property.

Thành phố có một lượng lớn tài sản phi cư trú.

we specialize in managing non-residential real estate.

Chúng tôi chuyên quản lý bất động sản phi cư trú.

the non-residential rateable value is increasing annually.

Giá trị định giá phi cư trú đang tăng hàng năm.

the area is primarily non-residential, with offices and warehouses.

Khu vực này chủ yếu là phi cư trú, với các văn phòng và kho bãi.

the project involved converting a non-residential building into apartments.

Dự án liên quan đến việc chuyển đổi một tòa nhà phi cư trú thành căn hộ.

the non-residential sector drives a large portion of the local economy.

Ngành phi cư trú thúc đẩy một phần lớn nền kinh tế địa phương.

we are seeking investors for a new non-residential development.

Chúng tôi đang tìm kiếm nhà đầu tư cho một dự án phát triển phi cư trú mới.

the zoning regulations permit non-residential use in this area.

Quy định quy hoạch cho phép sử dụng phi cư trú trong khu vực này.

the non-residential rental market remains competitive.

Thị trường cho thuê phi cư trú vẫn cạnh tranh.

the survey focused on non-residential energy consumption.

Khảo sát tập trung vào tiêu thụ năng lượng phi cư trú.

the city council approved the new non-residential construction project.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án xây dựng phi cư trú mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay