non-residential property
Tài sản phi cư trú
non-residential use
Sử dụng phi cư trú
non-residential area
Khu vực phi cư trú
non-residential building
Đô thị phi cư trú
being non-residential
Thuộc loại phi cư trú
designated non-residential
Được chỉ định phi cư trú
non-residential zoning
Quy hoạch phi cư trú
primarily non-residential
Chủ yếu phi cư trú
non-residential space
Không gian phi cư trú
strictly non-residential
Hoàn toàn phi cư trú
the city has a significant amount of non-residential property.
Thành phố có một lượng lớn tài sản phi cư trú.
we specialize in managing non-residential real estate.
Chúng tôi chuyên quản lý bất động sản phi cư trú.
the non-residential rateable value is increasing annually.
Giá trị định giá phi cư trú đang tăng hàng năm.
the area is primarily non-residential, with offices and warehouses.
Khu vực này chủ yếu là phi cư trú, với các văn phòng và kho bãi.
the project involved converting a non-residential building into apartments.
Dự án liên quan đến việc chuyển đổi một tòa nhà phi cư trú thành căn hộ.
the non-residential sector drives a large portion of the local economy.
Ngành phi cư trú thúc đẩy một phần lớn nền kinh tế địa phương.
we are seeking investors for a new non-residential development.
Chúng tôi đang tìm kiếm nhà đầu tư cho một dự án phát triển phi cư trú mới.
the zoning regulations permit non-residential use in this area.
Quy định quy hoạch cho phép sử dụng phi cư trú trong khu vực này.
the non-residential rental market remains competitive.
Thị trường cho thuê phi cư trú vẫn cạnh tranh.
the survey focused on non-residential energy consumption.
Khảo sát tập trung vào tiêu thụ năng lượng phi cư trú.
the city council approved the new non-residential construction project.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án xây dựng phi cư trú mới.
non-residential property
Tài sản phi cư trú
non-residential use
Sử dụng phi cư trú
non-residential area
Khu vực phi cư trú
non-residential building
Đô thị phi cư trú
being non-residential
Thuộc loại phi cư trú
designated non-residential
Được chỉ định phi cư trú
non-residential zoning
Quy hoạch phi cư trú
primarily non-residential
Chủ yếu phi cư trú
non-residential space
Không gian phi cư trú
strictly non-residential
Hoàn toàn phi cư trú
the city has a significant amount of non-residential property.
Thành phố có một lượng lớn tài sản phi cư trú.
we specialize in managing non-residential real estate.
Chúng tôi chuyên quản lý bất động sản phi cư trú.
the non-residential rateable value is increasing annually.
Giá trị định giá phi cư trú đang tăng hàng năm.
the area is primarily non-residential, with offices and warehouses.
Khu vực này chủ yếu là phi cư trú, với các văn phòng và kho bãi.
the project involved converting a non-residential building into apartments.
Dự án liên quan đến việc chuyển đổi một tòa nhà phi cư trú thành căn hộ.
the non-residential sector drives a large portion of the local economy.
Ngành phi cư trú thúc đẩy một phần lớn nền kinh tế địa phương.
we are seeking investors for a new non-residential development.
Chúng tôi đang tìm kiếm nhà đầu tư cho một dự án phát triển phi cư trú mới.
the zoning regulations permit non-residential use in this area.
Quy định quy hoạch cho phép sử dụng phi cư trú trong khu vực này.
the non-residential rental market remains competitive.
Thị trường cho thuê phi cư trú vẫn cạnh tranh.
the survey focused on non-residential energy consumption.
Khảo sát tập trung vào tiêu thụ năng lượng phi cư trú.
the city council approved the new non-residential construction project.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án xây dựng phi cư trú mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay