non-vaccination

[Mỹ]/[nɒnˌvæksɪˈneɪʃən]/
[Anh]/[nɒnˌvæksɪˈneɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc thực hành không tiêm chủng; trạng thái không được tiêm chủng; Sự tránh tiêm chủng.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-vaccination status

tình trạng không tiêm chủng

non-vaccination risks

những rủi ro khi không tiêm chủng

due to non-vaccination

do không tiêm chủng

history of non-vaccination

lịch sử không tiêm chủng

non-vaccination rates

tỷ lệ không tiêm chủng

impact of non-vaccination

tác động của việc không tiêm chủng

considering non-vaccination

cân nhắc không tiêm chủng

periods of non-vaccination

thời gian không tiêm chủng

effects of non-vaccination

tác dụng của việc không tiêm chủng

Câu ví dụ

the rise in non-vaccination rates is concerning public health officials.

Việc tăng tỷ lệ không tiêm chủng đang khiến các quan chức y tế công cộng lo ngại.

parents considering non-vaccination should consult with a pediatrician.

Các bậc cha mẹ cân nhắc không tiêm chủng nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa.

misinformation online fuels the non-vaccination movement.

Thông tin sai lệch trên mạng thúc đẩy phong trào không tiêm chủng.

herd immunity is compromised by widespread non-vaccination.

Sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng bởi tình trạng không tiêm chủng lan rộng.

the potential consequences of non-vaccination are well-documented.

Những hậu quả tiềm tàng của việc không tiêm chủng đã được ghi nhận rõ ràng.

public health campaigns aim to counter the trend of non-vaccination.

Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích chống lại xu hướng không tiêm chủng.

non-vaccination poses a risk to vulnerable populations, like infants.

Việc không tiêm chủng gây rủi ro cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương, như trẻ sơ sinh.

the debate surrounding non-vaccination often involves personal beliefs.

Cuộc tranh luận xung quanh việc không tiêm chủng thường liên quan đến niềm tin cá nhân.

mandatory vaccination policies address the issue of non-vaccination.

Các chính sách tiêm chủng bắt buộc giải quyết vấn đề không tiêm chủng.

research consistently demonstrates the safety and efficacy of vaccination, despite non-vaccination concerns.

Nghiên cứu liên tục chứng minh tính an toàn và hiệu quả của tiêm chủng, bất chấp những lo ngại về không tiêm chủng.

the impact of non-vaccination on disease outbreaks is a significant concern.

Tác động của việc không tiêm chủng đối với các đợt bùng phát dịch bệnh là một mối quan ngại đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay