non-valvular

[Mỹ]/[nɒn ˈvælvjʊlər]/
[Anh]/[nɒn ˈvælvjʊlər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến van; liên quan đến tình trạng hoặc quy trình không yêu cầu sử dụng van tim; Liên quan đến tổn thương tim không phải van.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-valvular aortic stenosis

viêm van động mạch chủ không phải do van

non-valvular heart disease

bệnh tim không phải do van

non-valvular lesions

loạn sản không phải do van

non-valvular origin

nguyên nhân không phải do van

non-valvular condition

tình trạng không phải do van

non-valvular murmur

tiếng thổi tim không phải do van

being non-valvular

không phải do van

assessing non-valvular

đánh giá không phải do van

non-valvular replacement

thay thế không phải do van

non-valvular anatomy

anatomy không phải do van

Câu ví dụ

the patient underwent successful valve replacement after a history of non-valvular atrial fibrillation.

Bệnh nhân đã trải qua thay van thành công sau tiền sử rối loạn nhịp xoang không do van.

non-valvular aortic stenosis is a common condition requiring careful monitoring.

Tiểu van động mạch chủ không do van là một tình trạng phổ biến cần theo dõi cẩn thận.

anticoagulation therapy is often prescribed for patients with non-valvular atrial fibrillation to reduce stroke risk.

Liệu pháp chống đông thường được kê đơn cho bệnh nhân bị rối loạn nhịp xoang không do van nhằm giảm nguy cơ đột quỵ.

echocardiography is a key diagnostic tool for evaluating non-valvular heart disease.

Siêu âm tim là công cụ chẩn đoán quan trọng để đánh giá bệnh tim không do van.

the study investigated the prevalence of non-valvular atrial fibrillation in the elderly population.

Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ mắc rối loạn nhịp xoang không do van trong dân số người cao tuổi.

non-valvular atrial fibrillation can significantly increase the risk of thromboembolic events.

Rối loạn nhịp xoang không do van có thể làm tăng đáng kể nguy cơ các sự kiện tắc nghẽn do cục máu đông.

guidelines recommend anticoagulation for many patients with non-valvular atrial fibrillation.

Hướng dẫn khuyến cáo sử dụng thuốc chống đông cho nhiều bệnh nhân bị rối loạn nhịp xoang không do van.

the risk of bleeding was assessed in patients with non-valvular atrial fibrillation receiving anticoagulation.

Nguy cơ chảy máu đã được đánh giá ở các bệnh nhân bị rối loạn nhịp xoang không do van đang dùng thuốc chống đông.

non-valvular atrial fibrillation is a major risk factor for ischemic stroke.

Rối loạn nhịp xoang không do van là một yếu tố nguy cơ chính của đột quỵ do thiếu máu cục bộ.

the clinical management of non-valvular atrial fibrillation requires a multidisciplinary approach.

Quản lý lâm sàng của rối loạn nhịp xoang không do van đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa.

a thorough evaluation is necessary to rule out valvular causes in patients presenting with atrial fibrillation, especially to confirm non-valvular status.

Một đánh giá kỹ lưỡng là cần thiết để loại trừ các nguyên nhân do van ở những bệnh nhân xuất hiện rối loạn nhịp xoang, đặc biệt là để xác nhận tình trạng không do van.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay