non-vestibular

[Mỹ]/[nɒnˌvɛstɪˈbjʊlər]/
[Anh]/[nɒnˌvɛstɪˈbjʊlər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến hệ tiền đình; Thiếu chức năng tiền đình.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-vestibular symptoms

Triệu chứng không liên quan đến tiền đình

non-vestibular origin

Nguyên nhân không liên quan đến tiền đình

non-vestibular testing

Khám nghiệm không liên quan đến tiền đình

non-vestibular signs

Dấu hiệu không liên quan đến tiền đình

non-vestibular reflexes

Phản xạ không liên quan đến tiền đình

assessing non-vestibular

Đánh giá không liên quan đến tiền đình

non-vestibular balance

Cân bằng không liên quan đến tiền đình

ruled out non-vestibular

Loại trừ nguyên nhân không liên quan đến tiền đình

non-vestibular disorder

Rối loạn không liên quan đến tiền đình

investigating non-vestibular

Tìm hiểu nguyên nhân không liên quan đến tiền đình

Câu ví dụ

the non-vestibular reflexes are crucial for maintaining balance.

Các phản xạ không tiền đình rất quan trọng trong việc duy trì thăng bằng.

research suggests a link between non-vestibular sensory input and spatial awareness.

Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa đầu vào cảm giác không tiền đình và nhận thức không gian.

patients with non-vestibular dysfunction may experience dizziness and imbalance.

Bệnh nhân có rối loạn chức năng không tiền đình có thể trải qua chóng mặt và mất thăng bằng.

non-vestibular testing can help identify the source of balance problems.

Khám nghiệm không tiền đình có thể giúp xác định nguồn gốc của các vấn đề về thăng bằng.

proprioception is a key component of non-vestibular sensory information.

Thụ cảm thân thể là thành phần chính của thông tin cảm giác không tiền đình.

visual cues also contribute to non-vestibular balance control mechanisms.

Các tín hiệu thị giác cũng góp phần vào cơ chế kiểm soát thăng bằng không tiền đình.

the non-vestibular system integrates information from various sensory sources.

Hệ thống không tiền đình tích hợp thông tin từ nhiều nguồn cảm giác khác nhau.

rehabilitation exercises often target non-vestibular components to improve stability.

Các bài tập phục hồi thường nhắm vào các thành phần không tiền đình để cải thiện sự ổn định.

understanding non-vestibular function is important for diagnosing balance disorders.

Hiểu về chức năng không tiền đình là quan trọng trong chẩn đoán các rối loạn thăng bằng.

somatosensory input forms a significant part of the non-vestibular system.

Thông tin cảm giác thể chất chiếm phần lớn trong hệ thống không tiền đình.

clinical assessments routinely evaluate non-vestibular sensory processing.

Các đánh giá lâm sàng thường đánh giá quá trình xử lý cảm giác không tiền đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay