| số nhiều | nonacceptances |
nonacceptance policy
chính sách không chấp nhận
nonacceptance criteria
tiêu chí không chấp nhận
nonacceptance issue
vấn đề không chấp nhận
nonacceptance rate
tỷ lệ không chấp nhận
nonacceptance letter
thư không chấp nhận
nonacceptance form
mẫu không chấp nhận
nonacceptance notice
thông báo không chấp nhận
nonacceptance clause
điều khoản không chấp nhận
nonacceptance statement
tuyên bố không chấp nhận
nonacceptance response
phản hồi không chấp nhận
her nonacceptance of the terms led to a lengthy negotiation.
sự không chấp nhận các điều khoản của cô ấy đã dẫn đến một cuộc đàm phán kéo dài.
the nonacceptance of new ideas can hinder progress.
sự không chấp nhận những ý tưởng mới có thể cản trở sự tiến bộ.
his nonacceptance of criticism made it hard for him to improve.
việc không chấp nhận chỉ trích của anh ấy khiến anh ấy khó có thể cải thiện.
nonacceptance of the proposal resulted in a missed opportunity.
sự không chấp nhận đề xuất đã dẫn đến một cơ hội bị bỏ lỡ.
she expressed her nonacceptance of the decision publicly.
cô ấy đã bày tỏ sự không chấp nhận quyết định của mình một cách công khai.
nonacceptance can lead to feelings of isolation.
sự không chấp nhận có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
the nonacceptance of the policy sparked widespread debate.
sự không chấp nhận chính sách đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi.
his nonacceptance of the facts was surprising to everyone.
việc anh ấy không chấp nhận sự thật khiến mọi người rất ngạc nhiên.
the nonacceptance of certain behaviors is essential for a healthy society.
việc không chấp nhận một số hành vi nhất định là điều cần thiết cho một xã hội lành mạnh.
nonacceptance in relationships can lead to misunderstandings.
sự không chấp nhận trong các mối quan hệ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
nonacceptance policy
chính sách không chấp nhận
nonacceptance criteria
tiêu chí không chấp nhận
nonacceptance issue
vấn đề không chấp nhận
nonacceptance rate
tỷ lệ không chấp nhận
nonacceptance letter
thư không chấp nhận
nonacceptance form
mẫu không chấp nhận
nonacceptance notice
thông báo không chấp nhận
nonacceptance clause
điều khoản không chấp nhận
nonacceptance statement
tuyên bố không chấp nhận
nonacceptance response
phản hồi không chấp nhận
her nonacceptance of the terms led to a lengthy negotiation.
sự không chấp nhận các điều khoản của cô ấy đã dẫn đến một cuộc đàm phán kéo dài.
the nonacceptance of new ideas can hinder progress.
sự không chấp nhận những ý tưởng mới có thể cản trở sự tiến bộ.
his nonacceptance of criticism made it hard for him to improve.
việc không chấp nhận chỉ trích của anh ấy khiến anh ấy khó có thể cải thiện.
nonacceptance of the proposal resulted in a missed opportunity.
sự không chấp nhận đề xuất đã dẫn đến một cơ hội bị bỏ lỡ.
she expressed her nonacceptance of the decision publicly.
cô ấy đã bày tỏ sự không chấp nhận quyết định của mình một cách công khai.
nonacceptance can lead to feelings of isolation.
sự không chấp nhận có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
the nonacceptance of the policy sparked widespread debate.
sự không chấp nhận chính sách đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi.
his nonacceptance of the facts was surprising to everyone.
việc anh ấy không chấp nhận sự thật khiến mọi người rất ngạc nhiên.
the nonacceptance of certain behaviors is essential for a healthy society.
việc không chấp nhận một số hành vi nhất định là điều cần thiết cho một xã hội lành mạnh.
nonacceptance in relationships can lead to misunderstandings.
sự không chấp nhận trong các mối quan hệ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay