nonaggressively approach
tiếp cận một cách không hung hăng
nonaggressively communicate
giao tiếp một cách không hung hăng
nonaggressively engage
tham gia một cách không hung hăng
nonaggressively respond
phản hồi một cách không hung hăng
nonaggressively negotiate
đàm phán một cách không hung hăng
nonaggressively influence
ảnh hưởng một cách không hung hăng
nonaggressively interact
tương tác một cách không hung hăng
nonaggressively express
diễn đạt một cách không hung hăng
nonaggressively collaborate
hợp tác một cách không hung hăng
nonaggressively support
hỗ trợ một cách không hung hăng
she approached the situation nonaggressively, aiming for a peaceful resolution.
Cô ấy tiếp cận tình huống một cách không hung hăng, hướng tới một giải pháp hòa bình.
he expressed his opinions nonaggressively during the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách không hung hăng trong cuộc họp.
they negotiated nonaggressively to avoid escalating tensions.
Họ đã thương lượng một cách không hung hăng để tránh làm leo thang căng thẳng.
nonaggressively addressing conflicts can lead to better outcomes.
Giải quyết các xung đột một cách không hung hăng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the teacher encouraged students to discuss their differences nonaggressively.
Giáo viên khuyến khích học sinh thảo luận về những khác biệt của họ một cách không hung hăng.
she nonaggressively suggested alternatives to the proposed plan.
Cô ấy đề xuất các lựa chọn thay thế cho kế hoạch được đề xuất một cách không hung hăng.
he learned to express his frustrations nonaggressively.
Anh ấy đã học cách bày tỏ sự thất vọng của mình một cách không hung hăng.
nonaggressively engaging in dialogue can foster understanding.
Tham gia vào đối thoại một cách không hung hăng có thể thúc đẩy sự hiểu biết.
they nonaggressively challenged each other's viewpoints.
Họ đã thách thức quan điểm của nhau một cách không hung hăng.
nonaggressively presenting your ideas can make a strong impact.
Trình bày ý tưởng của bạn một cách không hung hăng có thể tạo ra tác động mạnh mẽ.
nonaggressively approach
tiếp cận một cách không hung hăng
nonaggressively communicate
giao tiếp một cách không hung hăng
nonaggressively engage
tham gia một cách không hung hăng
nonaggressively respond
phản hồi một cách không hung hăng
nonaggressively negotiate
đàm phán một cách không hung hăng
nonaggressively influence
ảnh hưởng một cách không hung hăng
nonaggressively interact
tương tác một cách không hung hăng
nonaggressively express
diễn đạt một cách không hung hăng
nonaggressively collaborate
hợp tác một cách không hung hăng
nonaggressively support
hỗ trợ một cách không hung hăng
she approached the situation nonaggressively, aiming for a peaceful resolution.
Cô ấy tiếp cận tình huống một cách không hung hăng, hướng tới một giải pháp hòa bình.
he expressed his opinions nonaggressively during the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách không hung hăng trong cuộc họp.
they negotiated nonaggressively to avoid escalating tensions.
Họ đã thương lượng một cách không hung hăng để tránh làm leo thang căng thẳng.
nonaggressively addressing conflicts can lead to better outcomes.
Giải quyết các xung đột một cách không hung hăng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the teacher encouraged students to discuss their differences nonaggressively.
Giáo viên khuyến khích học sinh thảo luận về những khác biệt của họ một cách không hung hăng.
she nonaggressively suggested alternatives to the proposed plan.
Cô ấy đề xuất các lựa chọn thay thế cho kế hoạch được đề xuất một cách không hung hăng.
he learned to express his frustrations nonaggressively.
Anh ấy đã học cách bày tỏ sự thất vọng của mình một cách không hung hăng.
nonaggressively engaging in dialogue can foster understanding.
Tham gia vào đối thoại một cách không hung hăng có thể thúc đẩy sự hiểu biết.
they nonaggressively challenged each other's viewpoints.
Họ đã thách thức quan điểm của nhau một cách không hung hăng.
nonaggressively presenting your ideas can make a strong impact.
Trình bày ý tưởng của bạn một cách không hung hăng có thể tạo ra tác động mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay