nonautoimmune

[Mỹ]/[nɒnˌɔːtoʊˈɪmjuːn]/
[Anh]/[nɒnˌɔːtoʊˈɪmjuːn]/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc do bệnh tự miễn dịch; Thiếu đặc điểm tự miễn dịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonautoimmune disease

benh không tự miễn

being nonautoimmune

là không tự miễn

nonautoimmune condition

tình trạng không tự miễn

tests for nonautoimmune

chẩn đoán bệnh không tự miễn

considered nonautoimmune

được coi là không tự miễn

nonautoimmune status

trạng thái không tự miễn

initially nonautoimmune

ban đầu không tự miễn

rule out nonautoimmune

loại trừ bệnh không tự miễn

nonautoimmune presentation

biểu hiện không tự miễn

patients nonautoimmune

bệnh nhân không tự miễn

Câu ví dụ

the patient's symptoms suggest a nonautoimmune etiology.

Các triệu chứng của bệnh nhân gợi ý một nguyên nhân không tự miễn.

we need to rule out nonautoimmune causes before considering autoimmune disease.

Chúng ta cần loại trừ các nguyên nhân không tự miễn trước khi xem xét bệnh tự miễn.

the blood tests showed no evidence of autoimmune activity, indicating a nonautoimmune process.

Các xét nghiệm máu không cho thấy bằng chứng về hoạt động tự miễn, cho thấy một quá trình không tự miễn.

further investigation is required to determine if the condition is nonautoimmune.

Cần có thêm điều tra để xác định liệu tình trạng này có phải là không tự miễn hay không.

the research focused on identifying nonautoimmune risk factors for the disease.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ không tự miễn cho bệnh.

it's crucial to differentiate between autoimmune and nonautoimmune presentations of the condition.

Rất quan trọng để phân biệt giữa các biểu hiện tự miễn và không tự miễn của tình trạng này.

the treatment plan targeted the nonautoimmune aspects of the patient's condition.

Kế hoạch điều trị nhắm vào các khía cạnh không tự miễn của tình trạng bệnh nhân.

the study examined the prevalence of nonautoimmune disorders in the population.

Nghiên cứu đã xem xét tỷ lệ các rối loạn không tự miễn trong dân số.

a thorough history and physical exam are essential to assess for nonautoimmune causes.

Một lịch sử bệnh và khám thể chất đầy đủ là cần thiết để đánh giá các nguyên nhân không tự miễn.

the diagnostic workup included tests to exclude nonautoimmune possibilities.

Bộ xét nghiệm chẩn đoán bao gồm các xét nghiệm để loại trừ các khả năng không tự miễn.

the clinical picture pointed towards a nonautoimmune etiology rather than an autoimmune one.

Hình ảnh lâm sàng chỉ ra một nguyên nhân không tự miễn thay vì tự miễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay